
Joel Mvuka là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo FK Bodo/Glimt.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
315Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
315Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 0% | 0 | 0 | 5,76 |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 5 | 1 | 129 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 86% | 31% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 5,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/6 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 129 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/74 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/19 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Napoli | B 3-4 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 5,76 |
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Ham-Kam | T 2-0 | 60 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/19 | 1 | 2/6 | — | 8,20 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Borussia Dortmund | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | T 3-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/21 | 0 | 0/4 | — | 6,26 |
| 21/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | T 3-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/18 | 1 | 1/4 | — | 6,16 |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Bayern Munich | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Fredrikstad | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/1 | — | 6,32 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Rosenborg | T 4-2 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 3/4 | — | 6,20 |
| 26/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs NEC Nijmegen | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/07/2020 | 17 | 25 nghìn € |
| 30/12/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 25/07/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 02/01/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 08/12/2022 | 20 | 1,3 triệu € |
| 28/06/2023 | 20 | 4,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 21 | 4,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 21 | 3,5 triệu € |
| 03/12/2024 | 22 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 22 | 2,5 triệu € |
| 14/12/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Lorient | FK Bodo/Glimt | Hết hạn mượn 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 29/06/2026 | Celtic FC | Lorient | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Lorient | Celtic FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Young Boys | Lorient | Cho mượn | — |
| 19/01/2024 | Lorient | Young Boys | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FK Bodo/Glimt | Lorient | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Lorient | FK Bodo/Glimt | Chuyển nhượng 5.5M € | — |
| 01/08/2021 | Asane Fotball | FK Bodo/Glimt | Hết hạn mượn 1.1M € | 1,1 triệu € |
| 10/02/2020 | Åsane Fotball II | Asane Fotball | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Åsane Fotball Youth | Åsane Fotball II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh56
- Thể lực46