Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joel Mvuka

FK Bodo/GlimtTiền vệNOR
23Tuổi
173Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Joel Mvuka là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo FK Bodo/Glimt.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
3Đá chính
315Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
315Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—2218000000——00—
Cúp C1 châu Âu2026-2027—1060000083%0%005,76
Eliteserien Na Uy2026—511291004286%31%006,63

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 5,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/6 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 129 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/74 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/19 (31%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joel Mvuka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ NapoliB 3-46000005/600/1—5,76
17/10/2026Eliteserien Na Uy@ Ham-KamT 2-0601021113/1912/6—8,20
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Borussia DortmundT 1-0dự bị00000—0———
10/10/2026Eliteserien Na Uyvs Kristiansund BKT 3-1260000020/2100/4—6,26
21/09/2026Eliteserien Na Uy@ BrannB 1-2dự bị00000—0———
15/09/2026Eliteserien Na Uyvs SandefjordT 3-2270011016/1811/4—6,16
11/09/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Bayern MunichB 0-5dự bị00000—0———
05/09/2026Eliteserien Na Uy@ FredrikstadT 2-16000006/600/1—6,32
30/08/2026Eliteserien Na Uyvs RosenborgT 4-210001009/1013/4—6,20
26/08/2026Cúp C1 châu Âuvs NEC NijmegenT 3-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 1,3 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/07/20201725 nghìn €
30/12/20201850 nghìn €
25/07/202118100 nghìn €
02/01/202219300 nghìn €
08/12/2022201,3 triệu €
28/06/2023204,5 triệu €
17/12/2023214,0 triệu €
30/05/2024213,5 triệu €
03/12/2024223,0 triệu €
01/06/2025222,5 triệu €
14/12/2025232,0 triệu €
19/05/2026231,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/08/2026LorientFK Bodo/GlimtHết hạn mượn 1.4M €1,4 triệu €
29/06/2026Celtic FCLorientCho mượn—
01/02/2026LorientCeltic FCChuyển nhượng—
29/06/2024Young BoysLorientCho mượn—
19/01/2024LorientYoung BoysChuyển nhượng—
29/06/2023FK Bodo/GlimtLorientCho mượn—
30/01/2023LorientFK Bodo/GlimtChuyển nhượng 5.5M €—
01/08/2021Asane FotballFK Bodo/GlimtHết hạn mượn 1.1M €1,1 triệu €
10/02/2020Åsane Fotball IIAsane FotballChuyển nhượng—
31/12/2018Åsane Fotball YouthÅsane Fotball IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy51
  • Sức mạnh56
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com