
Villads Nielsen là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo FK Bodo/Glimt.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
460Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 80% | 0 | 0 | 6,21 |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 6 | 4 | 370 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 95% | 58% | 0 | 0 | 7,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/53 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/17 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 370 phút · điểm TB 7,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 417/437 (95%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 34/43 (79%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/17 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Napoli | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Ham-Kam | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 88/93 | 2 | 3/4 | — | 7,56 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Borussia Dortmund | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bỉ | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 75/83 | 3 | 9/11 | — | 7,68 |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Áo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/56 | 1 | 3/5 | — | 6,30 |
| 28/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Belarus | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 61/75 | 2 | 8/10 | — | 6,60 |
| 15/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | T 3-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 91/96 | 0 | 2/4 | — | 7,06 |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Bayern Munich | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/53 | 4 | 4/5 | — | 6,21 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Fredrikstad | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 101/105 | 0 | 2/2 | — | 7,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 11/06/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 16/09/2024 | 19 | 600 nghìn € |
| 11/12/2024 | 19 | 1,5 triệu € |
| 02/04/2025 | 20 | 2,5 triệu € |
| 17/06/2025 | 20 | 2,5 triệu € |
| 07/09/2025 | 20 | 2,7 triệu € |
| 14/12/2025 | 20 | 2,3 triệu € |
| 27/05/2026 | 21 | 1,8 triệu € |
| 09/09/2026 | 21 | 2,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,7 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,3 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/04/2024 | Nordsjaelland U19 | FK Bodo/Glimt | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2022 | FC Nordsjaelland Youth | Nordsjaelland U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật49
- Tư duy53
- Sức mạnh68
- Thể lực70