
Martin Hellan là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Sandefjord.
Tiểu sử Martin Hellan
Hậu vệ Martin Hellan, 23 tuổi, quốc tịch Norway, hiện thi đấu cho Sandefjord và sinh ngày 17/08/2003. Mùa 2026-2027 ghi nhận 4 trận với 185 phút thi đấu và điểm trung bình 4,39. Cao 175 cm, nặng 70 kg, thuận chân phải; giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, cao nhất đạt 350 nghìn € (2024), hợp đồng đến 30/12/2026. Gần nhất, cầu thủ chuyển đến Sandefjord từ Brann theo hình thức chuyển nhượng vào 15/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
185Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 3 | 2 | 95 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 69% | 30% | 0 | 0 | 5,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 95 phút · điểm TB 5,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/49 (69%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/10 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/26 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Lillestrom | B 0-2 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 21/27 | 4 | 6/10 | — | 6,16 |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Rosenborg | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/21 | 0 | 7/9 | — | 6,12 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Start Kristiansand | T 3-0 | 25 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 5/5 | 2 | 2/6 | — | 6,54 |
| 15/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ FK Bodo/Glimt | B 2-3 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 5,69 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Viking | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Brann | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/2 | — | 6,61 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | — | — | 6,47 |
| 01/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Fredrikstad | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs FK Bodo/Glimt | B 0-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 2 | 2/7 | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/06/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 12/12/2023 | 20 | 275 nghìn € |
| 11/06/2024 | 20 | 350 nghìn € |
| 11/12/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 17/06/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 14/12/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/05/2026 | 22 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Brann | Sandefjord | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Stabaek | Brann | Cho mượn | — |
| 15/07/2025 | Brann | Stabaek | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2024 | Kongsvinger | Brann | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 12/01/2023 | Stabæk Fotball II | Kongsvinger | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Stabaek Youth | Stabæk Fotball II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật46
- Tư duy61
- Sức mạnh40
- Thể lực27