Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hakon Evjen

FK Bodo/GlimtTiền vệNOR
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Hakon Evjen là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo FK Bodo/Glimt.

Tiểu sử Hakon Evjen

Hakon Evjen, tiền vệ 26 tuổi mang quốc tịch Norway, hiện khoác áo FK Bodo/Glimt. Mùa 2026, cầu thủ có 17 trận, 7 bàn, 2 kiến tạo và 1069 phút thi đấu, trong đó 13 trận ở Eliteserien Na Uy ghi 5 bàn. Giá trị thị trường hiện là 5,0 triệu €, còn hợp đồng kéo dài đến 30/12/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 30/01/2024 là từ Brondby IF sang FK Bodo/Glimt theo hình thức hết hạn mượn, phí 2,5 triệu €. Cao 178 cm, nặng 70 kg, thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
9Đá chính
753Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
150Phút/bàn
8/18Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eliteserien Na Uy2026—13975351218884%57%107,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 753 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
8/18
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
10/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
251/296 (84%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
12/29 (41%)
Chuyền dài chính xác
16/23 (69%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
6
Phá bóng
5
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/84 (57%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
45 / 32
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
107
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hakon Evjen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/07/2026Eliteserien Na Uy@ SandefjordT 3-018001105/511/2—6,74
23/07/2026Eliteserien Na Uyvs Ham-KamT 3-0900121234/3713/7—7,70
18/07/2026Eliteserien Na Uyvs FredrikstadT 1-0dự bị00000—0———
12/07/2026Eliteserien Na Uy@ KFUM OsloT 2-069000026/1115/9—7,20
30/05/2026Eliteserien Na Uy@ RosenborgH 2-2900130228/3447/7—7,21
24/05/2026Eliteserien Na Uyvs BrannT 3-1902022137/41512/16—8,20
20/05/2026Eliteserien Na Uy@ Start KristiansandT 4-1241011114/1411/1—7,28
16/05/2026Eliteserien Na Uyvs Tromso ILT 5-0691022023/2534/7—8,60
05/05/2026Eliteserien Na Uyvs MoldeB 0-1610010118/2224/8—6,46
01/05/2026Eliteserien Na Uyvs Start KristiansandT 5-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 1,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 3,1 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,6 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/12/20171750 nghìn €
09/09/201818100 nghìn €
29/12/201818200 nghìn €
14/09/2019191,5 triệu €
28/12/2019192,5 triệu €
11/03/2020203,5 triệu €
07/04/2020203,2 triệu €
13/10/2020203,2 triệu €
30/12/2020203,1 triệu €
05/03/2021213,0 triệu €
18/05/2021213,0 triệu €
03/10/2021212,6 triệu €
04/01/2022211,5 triệu €
07/06/2022221,8 triệu €
10/11/2022221,8 triệu €
25/06/2023231,8 triệu €
20/12/2023231,5 triệu €
04/04/2024242,0 triệu €
11/06/2024242,0 triệu €
16/09/2024242,5 triệu €
11/12/2024243,0 triệu €
17/06/2025253,5 triệu €
14/12/2025253,5 triệu €
15/03/2026265,0 triệu €
27/05/2026265,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2024Brondby IFFK Bodo/GlimtHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
16/01/2023AZ AlkmaarBrondby IFHết hạn mượn 2.3M €2,3 triệu €
31/12/2019FK Bodo/GlimtAZ AlkmaarHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
06/08/2017Bodo Glimt YouthFK Bodo/GlimtChuyển nhượng—
31/08/2016FK MjølnerBodo Glimt YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy62
  • Sức mạnh48
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com