
Fredrik Carson Pedersen
Hậu vệNOR
24Tuổi
171Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Fredrik Carson Pedersen là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch NOR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Lillestrom | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 0/1 | — | 6,05 |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Rosenborg | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/12 | 0 | 2/3 | — | 6,22 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Start Kristiansand | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 39/42 | 1 | 2/4 | — | 7,04 |
| 15/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ FK Bodo/Glimt | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 2 | 5/10 | — | 6,09 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Viking | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/27 | 1 | 3/7 | — | 6,76 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Brann | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/38 | 1 | 3/7 | — | 6,59 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 34/39 | 2 | 2/5 | — | 6,78 |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/45 | 2 | 4/5 | — | 6,58 |
| 01/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Fredrikstad | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 57/62 | 1 | 2/5 | — | 6,97 |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs FK Bodo/Glimt | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 1 | 3/6 | — | 5,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 02/01/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 08/12/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 28/06/2023 | 20 | 175 nghìn € |
| 06/09/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 14/12/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 11/06/2024 | 21 | 450 nghìn € |
| 11/12/2024 | 22 | 450 nghìn € |
| 17/06/2025 | 22 | 450 nghìn € |
| 07/09/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 14/12/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 27/05/2026 | 23 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2023 | Grorud | Sandefjord | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2021 | Notodden FK | Grorud | Cho mượn | — |
| 06/07/2021 | Grorud | Notodden FK | Chuyển nhượng | — |
| 28/09/2020 | Strømsgodset IF II | Grorud | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Lillestrom Youth | Strømsgodset IF II | Chuyển nhượng | — |
| 06/05/2015 | Ullensaker/Kisa IL Youth | Lillestrom Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật46
- Tư duy42
- Sức mạnh70
- Thể lực52