Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

August Mikkelsen

FK Bodo/GlimtTiền đạoNOR
25Tuổi
167Chiều cao (cm)
59Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

August Mikkelsen là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo FK Bodo/Glimt.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
6Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eliteserien Na Uy2026—1060000080%—006,47

Chỉ số chi tiết từng giải

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/5 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của August Mikkelsen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/04/2026Eliteserien Na Uy@ LillestromT 2-0dự bị00000—0———
16/04/2026Eliteserien Na Uy@ Sarpsborg 08H 1-1dự bị00000—0———
11/04/2026Eliteserien Na Uy@ VikingB 0-5dự bị00000—0———
06/04/2026Eliteserien Na Uy@ Kristiansund BKT 3-06000004/50——6,47
18/03/2026Cúp C1 châu Âu@ Sporting CPB 0-3dự bị00000—0———
12/03/2026Cúp C1 châu Âuvs Sporting CPT 3-0dự bị00000—0———
25/02/2026Cúp C1 châu Âu@ Inter MilanT 2-1dự bị00000—0———
19/02/2026Cúp C1 châu Âuvs Inter MilanT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 1,7 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 500 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/20181825 nghìn €
14/09/20191850 nghìn €
28/12/20191950 nghìn €
24/07/202019200 nghìn €
30/12/202020100 nghìn €
25/07/202120300 nghìn €
02/01/202221900 nghìn €
30/06/202221900 nghìn €
08/12/2022221,7 triệu €
26/06/2023221,2 triệu €
12/09/2023221,0 triệu €
07/12/202323800 nghìn €
04/04/2024231,2 triệu €
11/06/2024231,2 triệu €
11/12/2024241,0 triệu €
17/06/202524800 nghìn €
07/09/202524750 nghìn €
14/12/202525650 nghìn €
27/05/202625500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2025Tromso ILFK Bodo/GlimtCho mượn—
26/03/2025FK Bodo/GlimtTromso ILChuyển nhượng—
26/03/2024HammarbyFK Bodo/GlimtHết hạn mượn 1.7M €1,7 triệu €
24/01/2023Tromso ILHammarbyHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/12/2018TromsdalenTromso ILCho mượn—
24/07/2018Tromso ILTromsdalenChuyển nhượng—
23/07/2018Tromso BTromso ILChuyển nhượng—
16/03/2015Tromsdalen UIL YouthTromso BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy54
  • Sức mạnh29
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com