- Phạt góc10 – 2
- Thẻ vàng0 – 2
Sân Aspmyra Stadion, Hakata · Trọng tài: Mohammad Usman Aslam · Ít mây 13°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.32 / 3.30
FK Bodo/Glimt thắng Lillestrom 4-0 trên sân nhà Aspmyra Stadion.
FK Bodo/Glimt vs Lillestrom 4-0 — Eliteserien Na Uy 01/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 📺 VAR Sondre Fet 15'
-
⚽ (pen) Ole Didrik Blomberg
17'
1 - 0 -
⚽ Sondre Fet
25'
2 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ Jens Petter Haugekiến tạo: Sondre Auklend
63'
3 - 0 - 67' 🔁 Linus Alperudthay Winston Robin Yaw Paintsil
- 67' 🔁 Fredrik Gulbrandsenthay Yildren Ibrahimaj
- 67' 🔁 Markus Karlsbakkthay Thomas Lehne Olsen
- 🔁 Joshua Kitolanothay Patrick Berg 67'
- 🔁 Andreas Helmersenthay Jens Petter Hauge 67'
- 70' 🟨 Gustav Kjolstad Nyheim
-
⚽ (phản lưới) Markus Karlsbakk
77'
4 - 0 - 78' 🔁 Harald Woxenthay Kevin Martin Krygard
- 🔁 Mikkel Bro Hansenthay Ole Didrik Blomberg 79'
- 🔁 Isak Dybvik Maattathay Ola Brynhildsen 79'
- 🔁 Magnus Bech Riisnaesthay Fredrik Bjorkan 84'
- 84' 🔁 Sturla Ottesenthay Frederik Elkaer
- 88' 🟨 Stian Kristiansen
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 58%Kiểm soát bóng42%
- 11Tổng cú sút12
- 7Sút trúng đích1
- 5Sút không trúng đích6
- 13Sút trong vòng cấm7
- 1Sút bị chặn0
- 10Phạt góc2
- 86Tấn công nguy hiểm37
- 98Tấn công92
- 610Chuyền452
- 541Chuyền chính xác375
- 5Chuyền then chốt2
- 9Chuyền dài6
- 25Rê bóng6
- 24Tạt bóng17
- 42Tranh chấp36
- 16Tắc bóng35
- 46Cản phá46
- 7Cứu thua9
- 9Phạm lỗi5
- 20Bị phạm lỗi19
- 1Việt vị3
- 0Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 12.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. FK Bodo/Glimt kiểm soát bóng 58%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: FK Bodo/Glimt ép sân · cột hướng xuống: Lillestrom ép sân. FK Bodo/Glimt kiểm soát thế trận 55% thời gian, Lillestrom 39%.
FK Bodo/GlimtLillestrom| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-3-2 vs 4-5-1
FK Bodo/Glimt · HLV Kjetil Knutsen
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Nikita Haikin | Thủ môn | 6.83 |
| 4 | Odin Luras Bjortuft © | Hậu vệ | 7.4 |
| 5 | Haitam Aleesami | Hậu vệ | 7.28 |
| 15 | Fredrik Bjorkan | Hậu vệ | 7.09 |
| 20 | Fredrik Sjovold | Hậu vệ | 8.0 |
| 7 | Patrick Berg | Tiền vệ | 7.12 |
| 8 | Sondre Auklend | Tiền vệ | 7.7 |
| 10 | Jens Petter Hauge | Tiền vệ | 8.2 |
| 19 | Sondre Fet | Tiền vệ | 8.2 |
| 11 | Ole Didrik Blomberg | Tiền đạo | 7.22 |
| 17 | Ola Brynhildsen | Tiền đạo | 6.47 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 77 | Mikkel Bro Hansen | Tiền đạo |
| 6 | Jostein Gundersen | Hậu vệ |
| 21 | Andreas Helmersen | Tiền đạo |
| 16 | Joshua Kitolano | Tiền vệ |
| 25 | Isak Dybvik Maatta | Hậu vệ |
| 2 | Villads Nielsen | Hậu vệ |
| 23 | Magnus Bech Riisnaes | Tiền vệ |
| 32 | Kasper Johansen Solhaug | Tiền vệ |
| 1 | Julian Faye Lund | Thủ môn |
Lillestrom · HLV Hans Erik Ødegaard
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Pontus Dahlberg | Thủ môn | 6.22 |
| 2 | Lars Ranger | Hậu vệ | 6.26 |
| 11 | Frederik Elkaer | Hậu vệ | 6.48 |
| 28 | Ruben Gabrielsen © | Hậu vệ | 5.96 |
| 47 | Stian Kristiansen | Hậu vệ | 5.91 |
| 14 | Gustav Kjolstad Nyheim | Tiền vệ | 6.02 |
| 18 | Kevin Martin Krygard | Tiền vệ | 6.18 |
| 20 | Felix Vá | Tiền vệ | 5.9 |
| 26 | Winston Robin Yaw Paintsil | Tiền vệ | 6.31 |
| 29 | Yildren Ibrahimaj | Tiền vệ | 6.08 |
| 10 | Thomas Lehne Olsen | Tiền đạo | 6.63 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Linus Alperud | Tiền vệ |
| 9 | Kparobo Nathaniel Arierhi | Tiền đạo |
| 5 | Sander Moen Foss | Hậu vệ |
| 77 | Fredrik Gulbrandsen | Tiền đạo |
| 1 | Stefan Hagerup | Thủ môn |
| 8 | Markus Karlsbakk | Tiền vệ |
| 15 | Gustav Nordh | Tiền đạo |
| 3 | Sturla Ottesen | Hậu vệ |
| 6 | Harald Woxen | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| FK Bodo/Glimt | Ulrik Saltnes | Chấn thương | Groin Injury |
| FK Bodo/Glimt | Hakon Evjen | Chấn thương | Wound |
| FK Bodo/Glimt | August Mikkelsen | Chấn thương | Wound |
| FK Bodo/Glimt | Isak Aron Sjong | Chấn thương | Wound |
| Lillestrom | Espen Bjornsen Garnas | Chấn thương | Wound |
| Lillestrom | Eric Kitolano | Chấn thương | Broken leg |
| Lillestrom | Camil Jebara | Chấn thương | Wound |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.32 | 3.30 | 1.01 | 26 | 67.00 | 4.5 | 7.40 | 1.09 | 12.5 | 2.75 | 1.40 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 5 | 1.90 | 1.90 | 16:01 31/07 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 27/04/2026 | NOR Eliteserien | Lillestrom – FK Bodo/Glimt | 0–2 |
| 23/03/2026 | NOR SAS Braathens Cup | FK Bodo/Glimt – Lillestrom | 4–0 |
| 01/12/2024 | NOR Eliteserien | FK Bodo/Glimt – Lillestrom | 5–2 |
| 01/05/2024 | NOR SAS Braathens Cup | FK Bodo/Glimt – Lillestrom | 2–4 |
| 15/04/2024 | NOR Eliteserien | Lillestrom – FK Bodo/Glimt | 0–5 |
| 31/10/2023 | NOR Eliteserien | FK Bodo/Glimt – Lillestrom | 3–1 |
| 08/05/2023 | NOR Eliteserien | Lillestrom – FK Bodo/Glimt | 1–2 |
| 27/04/2023 | NOR SAS Braathens Cup | Lillestrom – FK Bodo/Glimt | 1–0 |
| 01/10/2022 | NOR Eliteserien | Lillestrom – FK Bodo/Glimt | 1–4 |
| 08/05/2022 | NOR Eliteserien | FK Bodo/Glimt – Lillestrom | 1–1 |
Phong độ gần đây
FK Bodo/Glimt
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | NOR Eliteserien | Sandefjord – FK Bodo/Glimt | 0–3 | T |
| 23/07/2026 | NOR Eliteserien | FK Bodo/Glimt – Ham-Kam | 3–0 | T |
| 18/07/2026 | NOR Eliteserien | FK Bodo/Glimt – Fredrikstad | 1–0 | T |
| 12/07/2026 | NOR Eliteserien | KFUM Oslo – FK Bodo/Glimt | 0–2 | T |
| 04/07/2026 | INT CF | FK Bodo/Glimt – Start Kristiansand | 4–0 | T |
Lillestrom
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | NOR Eliteserien | Lillestrom – Viking | 1–2 | B |
| 18/07/2026 | NOR Eliteserien | Lillestrom – KFUM Oslo | 2–1 | T |
| 11/07/2026 | NOR Eliteserien | Fredrikstad – Lillestrom | 0–2 | T |
| 03/07/2026 | INT CF | Lillestrom – Sarpsborg 08 | 3–1 | T |
| 26/06/2026 | INT CF | Lillestrom – Degerfors IF | 2–3 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- FK Bodo/Glimt vs Lillestrom đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận FK Bodo/Glimt vs Lillestrom thuộc Eliteserien Na Uy, Vòng 16 đã diễn ra lúc 02:00 ngày 01/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Aspmyra Stadion (Hakata).
- Kết quả FK Bodo/Glimt vs Lillestrom là bao nhiêu?
- FK Bodo/Glimt thắng Lillestrom 4-0; hiệp một 2-0.
- Lịch sử đối đầu FK Bodo/Glimt vs Lillestrom gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: FK Bodo/Glimt thắng 15, hòa 7, Lillestrom thắng 8. Lần gần nhất ngày 27/04/2026 (NOR Eliteserien) Lillestrom 0-2 FK Bodo/Glimt.
- Phong độ FK Bodo/Glimt và Lillestrom trước trận?
- FK Bodo/Glimt: 6 thắng, 0 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWW); Lillestrom: 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LWWWLL).
- Đội hình xuất phát FK Bodo/Glimt vs Lillestrom?
- FK Bodo/Glimt ra sân với sơ đồ 4-1-3-2, Lillestrom dùng sơ đồ 4-5-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 15:53 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

