
Markus Karlsbakk là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Corum FK.
Tiểu sử Markus Karlsbakk
Markus Karlsbakk là tiền đạo 26 tuổi của Corum FK, quốc tịch Norway. Cao 180 cm, thuận chân phải, cầu thủ có 5 trận ra sân tại Süper Lig trong mùa 2026-2027, ghi 1 bàn với 161 phút thi đấu và điểm trung bình 6,48. Giá trị thị trường hiện là 1,8 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2029. Lần chuyển nhượng gần nhất là vụ hết hạn cho mượn từ Lillestrom sang Corum FK vào ngày 07/08/2026, với phí 1,8 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
161Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
161Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 161 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 84% | 41% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/63 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/17 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/5 | — | 6,19 |
| 11/10/2026 | Süper Lig | @ Gaziantep Futbol Kulübü | T 3-0 | 17 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/6 | 0 | 0/1 | — | 7,43 |
| 12/09/2026 | Süper Lig | @ Samsunspor | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Süper Lig | vs Eyupspor | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Süper Lig | @ Besiktas JK | B 2-6 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 1 | 2/3 | — | 5,81 |
| 22/08/2026 | Süper Lig | vs Kasimpasa | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/27 | 1 | 2/2 | — | 6,79 |
| 15/08/2026 | Süper Lig | @ Galatasaray | H 2-2 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 2 | 3/6 | — | 6,19 |
| 01/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ FK Bodo/Glimt | B 0-4 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 1/1 | — | 5,55 |
| 23/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Viking | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/30 | 1 | 5/8 | — | 5,92 |
| 18/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/38 | 1 | 4/8 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/12/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/07/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 30/12/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 02/01/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 08/12/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/06/2023 | 23 | 275 nghìn € |
| 06/09/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 14/12/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 18/06/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 25/06/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 27/05/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
| 29/09/2026 | 26 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | Lillestrom | Corum FK | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 16/07/2024 | Aalesund FK | Lillestrom | Hết hạn mượn 0.53M € | 530 nghìn € |
| 30/12/2022 | Raufoss IL | Aalesund FK | Cho mượn | — |
| 09/03/2022 | Aalesund FK | Raufoss IL | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Raufoss IL | Aalesund FK | Cho mượn | — |
| 16/04/2021 | Aalesund FK | Raufoss IL | Chuyển nhượng | — |
| 09/06/2020 | Hodd | Aalesund FK | Cho mượn | — |
| 04/02/2020 | Aalesund FK | Hodd | Chuyển nhượng | — |
| 22/11/2018 | Aalesunds FK II | Aalesund FK | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Aalesunds FK Youth | Aalesunds FK II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật56
- Tư duy61
- Sức mạnh37
- Thể lực39