
Kparobo Nathaniel Arierhi
19Tuổi
178Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Kparobo Nathaniel Arierhi là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Sogndal.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
840Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
168Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Norwegian 1.Divisjon | 2026 | — | 10 | 8 | 750 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Norwegian 1.Divisjon · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 750 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ FK Bodo/Glimt | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Viking | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 18/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Fredrikstad | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/2 | — | 6,55 |
| 25/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Ham-Kam | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 2/5 | — | 6,29 |
| 21/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | B 1-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,30 |
| 16/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Rosenborg | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 2 | 5/10 | — | 6,42 |
| 03/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sarpsborg 08 | T 4-0 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 3/6 | — | 6,28 |
| 27/04/2026 | Eliteserien Na Uy | vs FK Bodo/Glimt | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 2/4 | — | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2025 | 18 | 100 nghìn € |
| 14/12/2025 | 18 | 150 nghìn € |
| 27/05/2026 | 19 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | Lillestrom | Sogndal | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Mjondalen IF | Lillestrom | Cho mượn | — |
| 20/07/2025 | Lillestrom | Mjondalen IF | Chuyển nhượng | — |
| 09/03/2025 | Remo Stars FC Youth Academy | Lillestrom | Chuyển nhượng | — |