- Phạt góc4 – 2
- Thẻ vàng1 – 0
Sân JFE Harenokuni Stadium, Okayama · Trọng tài: Koichiro Fukushima · Ít mây 23°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.90 / 1.90
Fagiano Okayama thắng Mito Hollyhock 2-0 trên sân nhà JFE Harenokuni Stadium.
Fagiano Okayama vs Mito Hollyhock 2-0 — J1 Nhật Bản 21/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (15)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ Ataru Esakakiến tạo: Lucas Marcos Meireles
52'
1 - 0 - 57' 🔁 Keisuke Tadathay Ryo Nemoto
- 57' 🔁 Hayata Yamamotothay Jin Okumura
- 🟨 Haruka Motoyama 59'
-
⚽ Ataru Esaka
65'
2 - 0 - 🔁 Kamiya Yutathay Ataru Esaka 66'
- 🔁 Kosuke Shiraithay Masaya Matsumoto 66'
- 68' 🔁 Patryck Ferreirathay Chihiro Kato
- 68' 🔁 Motoki Nishiharathay Kaito Taniguchi
- 🔁 Yota Fujiithay Na Sang-Ho 78'
- 🔁 Soichiro Morithay Towa Yamane 78'
- 82' 🔁 Rei Ieizumithay Yu Funabashi
- 🔁 Kota Kawanothay Lucas Marcos Meireles 90'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 42%Kiểm soát bóng58%
- 14Tổng cú sút16
- 5Sút trúng đích3
- 5Sút không trúng đích2
- 13Sút trong vòng cấm7
- 3Sút bị chặn2
- 4Phạt góc2
- 57Tấn công nguy hiểm35
- 113Tấn công121
- 362Chuyền521
- 268Chuyền chính xác410
- 6Chuyền then chốt4
- 9Chuyền dài7
- 18Rê bóng11
- 17Tạt bóng25
- 53Tranh chấp49
- 11Tắc bóng31
- 40Cản phá69
- 14Cứu thua14
- 5Phạm lỗi6
- 36Bị phạm lỗi19
- 5Việt vị1
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 6.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Mito Hollyhock kiểm soát bóng 58%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Fagiano Okayama ép sân · cột hướng xuống: Mito Hollyhock ép sân. Fagiano Okayama kiểm soát thế trận 41% thời gian, Mito Hollyhock 50%.
Fagiano OkayamaMito Hollyhock| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 4-4-2
Fagiano Okayama · HLV Takashi Kiyama
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Lennart Moser | Thủ môn | 7.12 |
| 26 | Haruka Motoyama © | Hậu vệ | 6.47 |
| 43 | Yoshitake Suzuki | Hậu vệ | 7.24 |
| 48 | Yugo Tatsuta | Hậu vệ | 7.58 |
| 8 | Ataru Esaka | Tiền vệ | 9.07 |
| 10 | Na Sang-Ho | Tiền vệ | 6.5 |
| 28 | Masaya Matsumoto | Tiền vệ | 6.44 |
| 41 | Eiji Miyamoto | Tiền vệ | 6.65 |
| 80 | Oberdan Alionço de Lima | Tiền vệ | 6.64 |
| 88 | Towa Yamane | Tiền vệ | 6.39 |
| 99 | Lucas Marcos Meireles | Tiền đạo | 6.98 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 55 | Yota Fujii | Hậu vệ |
| 52 | Taro Hamada | Thủ môn |
| 33 | Kamiya Yuta | Tiền vệ |
| 20 | Kota Kawano | Tiền đạo |
| 9 | Léo Gaúcho | Tiền đạo |
| 44 | Soichiro Mori | Hậu vệ |
| 19 | Ryoga Sato | Tiền đạo |
| 51 | Kosuke Shirai | Hậu vệ |
| 7 | Ryo Takeuchi | Tiền vệ |
Mito Hollyhock · HLV Daisuke Kimori
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 27 | Jakub Słowik | Thủ môn | 6.64 |
| 15 | Yasuki Kimoto © | Hậu vệ | 6.42 |
| 16 | Yuri Tamura | Hậu vệ | 6.63 |
| 17 | Kenta Itakura | Hậu vệ | 6.25 |
| 25 | Takumi Mase | Hậu vệ | 6.93 |
| 20 | Yu Funabashi | Tiền vệ | 6.69 |
| 22 | Kaito Taniguchi | Tiền vệ | 6.14 |
| 30 | Jin Okumura | Tiền vệ | 6.35 |
| 38 | Hugo Leonardo | Tiền vệ | 6.76 |
| 8 | Chihiro Kato | Tiền đạo | 6.03 |
| 9 | Ryo Nemoto | Tiền đạo | 6.46 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 2 | Malick Fofana | Hậu vệ |
| 50 | Rei Ieizumi | Hậu vệ |
| 44 | Motoki Nishihara | Tiền vệ |
| 34 | Konosuke Nishikawa | Thủ môn |
| 3 | Koshi Osaki | Tiền vệ |
| 33 | Patryck Ferreira | Tiền đạo |
| 29 | Keisuke Tada | Tiền đạo |
| 39 | Hayata Yamamoto | Tiền vệ |
| 24 | Kiichi Yamazaki | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Fagiano Okayama | Daichi Tagami | Chấn thương | Knee injury |
| Fagiano Okayama | Kosei Ogura | Chấn thương | Knee injury |
| Mito Hollyhock | Taishi Semba | Treo giò | Red card suspension |
| Mito Hollyhock | Arata Watanabe | Chấn thương | — |
| Mito Hollyhock | Akinari Kawazura | Chấn thương | — |
| Mito Hollyhock | Yoshiki Torikai | Chấn thương | Muscle Injury |
| Mito Hollyhock | Kazuma Okamoto | Chấn thương | Ankle injury |
| Mito Hollyhock | Kotaro Uchino | Chấn thương | Muscle Injury |
| Mito Hollyhock | Hiroshi Iwasaki | Chấn thương | Broken leg |
| Mito Hollyhock | Minato Kamiyama | Chấn thương | Finger Injury |
| Mito Hollyhock | Kishin Shimatani | Chấn thương | Back Injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.90 | 1.90 | 1.00 | 51 | 501.00 | 2.5 | 10.50 | 1.05 | 6.5 | 3.40 | 1.30 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 1.5 | 1.85 | 1.95 | 20:29 20/10 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 22/09/2024 | JPN J2 | Mito Hollyhock – Fagiano Okayama | 0–0 |
| 20/03/2024 | JPN J2 | Fagiano Okayama – Mito Hollyhock | 1–0 |
| 01/07/2023 | JPN J2 | Fagiano Okayama – Mito Hollyhock | 1–0 |
| 05/03/2023 | JPN J2 | Mito Hollyhock – Fagiano Okayama | 1–1 |
| 25/06/2022 | JPN J2 | Mito Hollyhock – Fagiano Okayama | 1–1 |
| 04/05/2022 | JPN J2 | Fagiano Okayama – Mito Hollyhock | 2–1 |
| 24/10/2021 | JPN J2 | Mito Hollyhock – Fagiano Okayama | 1–1 |
| 17/04/2021 | JPN J2 | Fagiano Okayama – Mito Hollyhock | 1–2 |
| 04/10/2020 | JPN J2 | Mito Hollyhock – Fagiano Okayama | 0–0 |
| 08/08/2020 | JPN J2 | Fagiano Okayama – Mito Hollyhock | 3–1 |
Phong độ gần đây
Fagiano Okayama
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | J.League Cup | Nagoya Grampus – Fagiano Okayama | 3–3 | H |
| 10/10/2026 | JPN J1 | Avispa Fukuoka – Fagiano Okayama | 2–1 | B |
| 07/10/2026 | JPN Emperor's Cup | Fagiano Okayama – JEF United Ichihara Chiba | 1–0 | T |
| 29/09/2026 | J.League Cup | Hokkaido Consadole Sapporo – Fagiano Okayama | 1–2 | T |
| 19/09/2026 | JPN J1 | Fagiano Okayama – Kyoto Sanga | 1–2 | B |
Mito Hollyhock
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | JPN J1 | Mito Hollyhock – Urawa Red Diamonds | 0–1 | B |
| 14/10/2026 | J.League Cup | Mito Hollyhock – FC Tokyo | 1–0 | T |
| 11/10/2026 | JPN J1 | Mito Hollyhock – Shimizu S-Pulse | 1–2 | B |
| 29/09/2026 | J.League Cup | Fukushima United FC – Mito Hollyhock | 0–7 | T |
| 19/09/2026 | JPN J1 | Yokohama F. Marinos – Mito Hollyhock | 2–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Fagiano Okayama vs Mito Hollyhock đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Fagiano Okayama vs Mito Hollyhock thuộc J1 Nhật Bản, Vòng 11 đã diễn ra lúc 17:00 ngày 21/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân JFE Harenokuni Stadium (Okayama).
- Kết quả Fagiano Okayama vs Mito Hollyhock là bao nhiêu?
- Fagiano Okayama thắng Mito Hollyhock 2-0; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Fagiano Okayama vs Mito Hollyhock gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Fagiano Okayama thắng 9, hòa 10, Mito Hollyhock thắng 11. Lần gần nhất ngày 22/09/2024 (JPN J2) Mito Hollyhock 0-0 Fagiano Okayama.
- Phong độ Fagiano Okayama và Mito Hollyhock trước trận?
- Fagiano Okayama: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DLWWLW); Mito Hollyhock: 2 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LWLWLL).
- Đội hình xuất phát Fagiano Okayama vs Mito Hollyhock?
- Fagiano Okayama ra sân với sơ đồ 3-4-2-1, Mito Hollyhock dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:12 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

