
Towa Yamane là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Fagiano Okayama.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
621Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 621 | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 67% | 43% | 0 | 0 | 6,14 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 2 | 2 | 136 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 621 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 144/212 (67%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/34 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/27 (18%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/41 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 140
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 136 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 20 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Mito Hollyhock | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 15/27 | 1 | 2/9 | — | 6,39 |
| 18/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | B 0-3 | 66 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/19 | 0 | 2/5 | — | 6,05 |
| 10/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | B 1-2 | 56 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/16 | 2 | 4/6 | — | 6,26 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kyoto Sanga | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/26 | 1 | 4/7 | — | 5,40 |
| 13/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Urawa Red Diamonds | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Sanfrecce Hiroshima | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ JEF United Ichihara Chiba | T 2-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/32 | 0 | 3/4 | — | 6,02 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Nagoya Grampus | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 14/19 | 1 | 1/3 | — | 6,40 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Tokyo Verdy | H 0-0 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 1/3 | — | 6,26 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs V-Varen Nagasaki | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 37/47 | 0 | 1/4 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/01/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/01/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/06/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/12/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 26/01/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 27/06/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 12/01/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 27/06/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 05/01/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/06/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 21/02/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 11/12/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 28/05/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 02/06/2026 | 27 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | Yokohama FC | Fagiano Okayama | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Thespa Kusatsu Gunma | Yokohama FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Cerezo Osaka | Thespa Kusatsu Gunma | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Mito Hollyhock | Cerezo Osaka | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Cerezo Osaka | Mito Hollyhock | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | Zweigen Kanazawa FC | Cerezo Osaka | Cho mượn | — |
| 26/06/2019 | Cerezo Osaka | Zweigen Kanazawa FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2017 | Hiroshima Sanfrecce U18 | Cerezo Osaka | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật54
- Tư duy52
- Sức mạnh48
- Thể lực42