
Hugo Leonardo là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Mito Hollyhock.
Tiểu sử Hugo Leonardo
Tiền vệ 22 tuổi Hugo Leonardo mang quốc tịch Brazil và hiện thi đấu cho Mito Hollyhock. Mùa 2026-2027 có 3 trận tại J1 Nhật Bản với 138 phút thi đấu và điểm trung bình 6,49. Ở J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup, cầu thủ có 1 trận và 2 kiến tạo. Hợp đồng với câu lạc bộ có thời hạn đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất được ghi ngày 26/08/2026, từ São Paulo - SP sang Mito Hollyhock; cao 177 cm, nặng 76 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
144Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 144 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 86% | 60% | 0 | 0 | 6,53 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 144 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 100/115 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Fagiano Okayama | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 56/68 | 0 | 1/2 | — | 6,76 |
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Shimizu S-Pulse | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/35 | 2 | 5/8 | — | 6,75 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Yokohama F. Marinos | B 0-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | — | — | 6,07 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kawasaki Frontale | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashima Antlers | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/06/2026 | Serie A Brazil | @ Remo - PA | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/1 | — | 6,59 |
| 24/05/2026 | Serie A Brazil | vs Botafogo - RJ | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/05/2026 | Copa Sudamericana | vs Millonarios | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Serie A Brazil | @ Fluminense - RJ | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | Copa Sudamericana | @ Millonarios | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | São Paulo - SP | Mito Hollyhock | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2026 | São Paulo - SP | Mito Hollyhock | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Sao Paulo U20 | São Paulo - SP | Chuyển nhượng | — |
| 09/12/2024 | FC Ska Brasil (SP) | Sao Paulo U20 | Chuyển nhượng | — |
| 08/12/2024 | Sao Paulo U20 | FC Ska Brasil (SP) | Cho mượn | — |
| 06/03/2024 | FC Ska Brasil (SP) | Sao Paulo U20 | Chuyển nhượng | — |