
Kosuke Shirai là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Fagiano Okayama.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
804Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
804Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 804 | 1 | 0 | 0 | 8 | 1 | 73% | 50% | 0 | 0 | 6,32 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 804 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 164/222 (73%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 7/25 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/22 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/69 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 27
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 133
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 31 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Mito Hollyhock | T 2-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/2 | — | 6,86 |
| 18/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/32 | 1 | 4/10 | — | 5,92 |
| 10/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | B 1-2 | 78 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/17 | 1 | 2/8 | — | 7,02 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kyoto Sanga | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/20 | 1 | 4/6 | — | 5,38 |
| 13/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Urawa Red Diamonds | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/26 | 3 | 5/5 | — | 6,36 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Sanfrecce Hiroshima | T 3-2 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/17 | 0 | 3/9 | — | 6,34 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ JEF United Ichihara Chiba | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 0/1 | — | 6,29 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Nagoya Grampus | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/17 | 1 | 3/6 | — | 6,07 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Tokyo Verdy | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 2 | 6/10 | — | 6,26 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs V-Varen Nagasaki | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 12/16 | 0 | 2/4 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/06/2013 | 19 | — |
| 30/06/2015 | 21 | 75 nghìn € |
| 21/06/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 24/03/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/01/2018 | 23 | 425 nghìn € |
| 04/01/2019 | 24 | 450 nghìn € |
| 26/06/2019 | 25 | 450 nghìn € |
| 27/12/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 475 nghìn € |
| 28/01/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 27/06/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 13/01/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 27/06/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 05/01/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 27/06/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 21/02/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 11/06/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 09/12/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 28/05/2025 | 31 | 375 nghìn € |
| 14/12/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 02/06/2026 | 32 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Tokyo | Fagiano Okayama | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Fagiano Okayama | FC Tokyo | Cho mượn | — |
| 31/01/2026 | FC Tokyo | Fagiano Okayama | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2023 | Kyoto Sanga | FC Tokyo | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Hokkaido Consadole Sapporo | Kyoto Sanga | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Kyoto Sanga | Hokkaido Consadole Sapporo | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Hokkaido Consadole Sapporo | Kyoto Sanga | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2018 | Ehime FC | Hokkaido Consadole Sapporo | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | Shonan Bellmare | Ehime FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2016 | Ehime FC | Shonan Bellmare | Cho mượn | — |
| 08/09/2015 | Shonan Bellmare | Ehime FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2014 | Fukushima United FC | Shonan Bellmare | Cho mượn | — |
| 01/02/2013 | Shonan Bellmare | Fukushima United FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2013 | Osaka Toin High School | Shonan Bellmare | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật53
- Tư duy49
- Sức mạnh45
- Thể lực33