Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kosuke Shirai

Fagiano OkayamaHậu vệJPN
32Tuổi
164Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Kosuke Shirai là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Fagiano Okayama.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
804Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
804Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—1198041008173%50%006,32
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——119000000——00—
Cúp Thiên Hoàng——103100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 804 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
164/222 (73%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
7/25 (28%)
Chuyền dài chính xác
6/22 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
7
Phá bóng
19
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/69 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 27
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
133
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 31 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kosuke Shirai · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Mito HollyhockT 2-024000004/701/2—6,86
18/10/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeB 0-3900000123/3214/10—5,92
10/10/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaB 1-2781011011/1712/8—7,02
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kyoto SangaB 1-2890000012/2014/6—5,38
13/09/2026J1 Nhật Bản@ Urawa Red DiamondsT 2-1800010020/2635/5—6,36
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaT 3-2880000114/1703/9—6,34
02/09/2026J1 Nhật Bản@ JEF United Ichihara ChibaT 2-19001009/1000/1—6,29
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Nagoya GrampusB 1-2900010113/1713/6—6,07
22/08/2026J1 Nhật Bảnvs Tokyo VerdyH 0-0770000022/2826/10—6,26
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs V-Varen NagasakiT 1-0890030112/1602/4—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2013: —2015: 75 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 425 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20132026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/06/201319—
30/06/20152175 nghìn €
21/06/201622250 nghìn €
24/03/201722300 nghìn €
04/01/201823425 nghìn €
04/01/201924450 nghìn €
26/06/201925450 nghìn €
27/12/201925600 nghìn €
07/04/202025475 nghìn €
28/01/202126400 nghìn €
27/06/202127400 nghìn €
13/01/202227400 nghìn €
27/06/202228500 nghìn €
05/01/202328600 nghìn €
27/06/202329600 nghìn €
21/02/202429450 nghìn €
11/06/202430450 nghìn €
09/12/202430400 nghìn €
28/05/202531375 nghìn €
14/12/202531400 nghìn €
02/06/202632350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC TokyoFagiano OkayamaChuyển nhượng—
29/06/2026Fagiano OkayamaFC TokyoCho mượn—
31/01/2026FC TokyoFagiano OkayamaChuyển nhượng—
16/07/2023Kyoto SangaFC TokyoChuyển nhượng—
31/01/2022Hokkaido Consadole SapporoKyoto SangaChuyển nhượng—
30/01/2022Kyoto SangaHokkaido Consadole SapporoCho mượn—
31/01/2021Hokkaido Consadole SapporoKyoto SangaChuyển nhượng—
03/01/2018Ehime FCHokkaido Consadole SapporoChuyển nhượng—
31/01/2016Shonan BellmareEhime FCChuyển nhượng—
30/01/2016Ehime FCShonan BellmareCho mượn—
08/09/2015Shonan BellmareEhime FCChuyển nhượng—
30/01/2014Fukushima United FCShonan BellmareCho mượn—
01/02/2013Shonan BellmareFukushima United FCChuyển nhượng—
31/01/2013Osaka Toin High SchoolShonan BellmareChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy49
  • Sức mạnh45
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com