
Kaito Taniguchi là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Mito Hollyhock.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
759Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/17Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 759 | 0 | 0 | 2 | 17 | 5 | 72% | 51% | 0 | 0 | 6,43 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 759 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/17
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 151/208 (72%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/20 (15%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/64 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 19 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Fagiano Okayama | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/21 | 5 | 8/15 | — | 6,14 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Urawa Red Diamonds | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 1 | 3/4 | — | 6,75 |
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Shimizu S-Pulse | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 27/35 | 1 | 4/8 | — | 7,16 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Yokohama F. Marinos | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/25 | 0 | 3/5 | — | 5,43 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kawasaki Frontale | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/17 | 0 | 2/4 | — | 6,22 |
| 05/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 10/13 | 0 | 0/4 | — | 6,14 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashima Antlers | T 4-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/16 | 1 | 4/6 | — | 6,31 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Machida Zelvia | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 0 | 3/7 | — | 6,05 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kyoto Sanga | T 3-1 | 86 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 22/28 | 1 | 2/4 | — | 5,94 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | H 1-1 | 63 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 10/13 | 1 | 3/6 | — | 7,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/01/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 27/06/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 12/01/2022 | 26 | 700 nghìn € |
| 27/06/2022 | 26 | 750 nghìn € |
| 05/01/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 26/06/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 21/02/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 09/12/2024 | 29 | 650 nghìn € |
| 28/05/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 14/12/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 27/05/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Central Coast Mariners | Mito Hollyhock | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2026 | Albirex Niigata | Central Coast Mariners | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2021 | Roasso Kumamoto | Albirex Niigata | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2020 | Iwate Grulla Morioka | Roasso Kumamoto | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | Gifu Kyoritsu University | Iwate Grulla Morioka | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2014 | Yokkaichi Chuo Technical HS | Gifu Kyoritsu University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật43
- Tư duy49
- Sức mạnh39
- Thể lực35