Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Patryck Ferreira

Mito HollyhockTiền đạoBRA
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Patryck Ferreira là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Mito Hollyhock.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
47Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—40470004080%31%006,45
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——217800100——10—
Cúp Thiên Hoàng——102800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 47 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/5 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/19 (31%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 78 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 28 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Patryck Ferreira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Fagiano OkayamaB 0-222001003/301/6—6,25
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs Urawa Red DiamondsB 0-1dự bị00000—0———
05/09/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaH 1-12100000—01/6—6,38
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kashima AntlersT 4-2dự bị00000—0———
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaH 1-1100201—02/4—6,80
22/08/2026J1 Nhật Bản@ Kyoto SangaT 3-1dự bị00000—0———
08/08/2026J1 Nhật Bản@ Kashiwa ReysolB 1-23001001/202/3—6,37
06/06/2026J1 Nhật Bảnvs V-Varen NagasakiB 0-126001003/400/2—6,08
30/05/2026J1 Nhật Bản@ V-Varen NagasakiB 0-131002101/101/4—6,09
24/05/2026J1 Nhật Bảnvs Kawasaki FrontaleB 1-311101102/202/6—7,13

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: —2026: 75 nghìn €20222026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/06/202223150 nghìn €
22/12/20222475 nghìn €
29/06/20232475 nghìn €
21/04/202425—
02/06/20262775 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/04/2026MadureiraMito HollyhockChuyển nhượng—
07/04/2026Bangu Atletico ClubMadureiraCho mượn—
31/12/2025MadureiraBangu Atletico ClubChuyển nhượng—
30/12/2025São Cristóvão de Futebol e Regatas (RJ)MadureiraCho mượn—
04/09/2025MadureiraSão Cristóvão de Futebol e Regatas (RJ)Chuyển nhượng—
31/08/2025Bangu Atletico ClubMadureiraCho mượn—
31/05/2025MadureiraBangu Atletico ClubChuyển nhượng—
03/03/2025Cong An Ho Chi Minh CityMadureiraCho mượn—
05/02/2025MadureiraCong An Ho Chi Minh CityChuyển nhượng—
30/09/2024Brasiliense FC (DF)MadureiraCho mượn—
30/06/2024MadureiraBrasiliense FC (DF)Chuyển nhượng—
29/06/2024Petrópolis FCMadureiraCho mượn—
30/04/2024MadureiraPetrópolis FCChuyển nhượng—
31/12/2023São Cristóvão de Futebol e Regatas (RJ)MadureiraChuyển nhượng—
30/06/2023TacuarySão Cristóvão de Futebol e Regatas (RJ)Chuyển nhượng—
31/12/2022CD VidaTacuaryChuyển nhượng—
14/01/2022União Suzano ACCD VidaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com