Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hayata Yamamoto

Mito HollyhockTiền vệJPN
23Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Hayata Yamamoto là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Mito Hollyhock.

Tiểu sử Hayata Yamamoto

Hayata Yamamoto là tiền vệ của Mito Hollyhock, có quốc tịch Japan, 23 tuổi và sinh ngày 12/02/2003. Chiều cao 180 cm, cân nặng 74 kg, chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026-2027, Hayata Yamamoto có 12 trận ra sân với 371 phút, trong đó J1 Nhật Bản ghi nhận 11 trận. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, cao nhất đạt 600 nghìn € (2025). Hợp đồng với Mito Hollyhock có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
2Đá chính
281Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—1122810008172%47%106,20
Cúp Thiên Hoàng——119000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 281 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/90 (72%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/46 (47%)
Không chiến thắng / thua
6 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 18
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hayata Yamamoto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Fagiano OkayamaB 0-2330011010/1635/8—6,40
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs Urawa Red DiamondsB 0-170000004/614/11—5,91
11/10/2026J1 Nhật Bảnvs Shimizu S-PulseB 1-25000002/30——6,27
19/09/2026J1 Nhật Bản@ Yokohama F. MarinosB 0-224001019/1213/4—6,21
12/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kawasaki FrontaleB 0-1180010016/1602/2—6,51
05/09/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaH 1-121001005/602/3—6,35
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kashima AntlersT 4-210000002/300/1—5,95
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaH 1-11000012/401/2—6,36
22/08/2026J1 Nhật Bản@ Kyoto SangaT 3-113001003/400/2—6,41
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaH 1-127002003/411/3V6,18

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 200 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/202522200 nghìn €
14/12/202522600 nghìn €
02/06/202623500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy67
  • Sức mạnh38
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com