
Koshi Osaki là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Mito Hollyhock.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
381Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 381 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 81% | 40% | 0 | 0 | 6,36 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 381 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 121/149 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/22 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Fagiano Okayama | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Urawa Red Diamonds | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 2/4 | — | 6,52 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Yokohama F. Marinos | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 43/50 | 2 | 3/8 | — | 6,64 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kawasaki Frontale | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 1 | 1/3 | — | 6,65 |
| 05/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | H 1-1 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 0 | 2/3 | — | 6,30 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashima Antlers | T 4-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 1 | 1/2 | — | 6,05 |
| 08/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashiwa Reysol | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/12 | 0 | 0/2 | — | 6,00 |
| 16/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Tokyo Verdy | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/40 | 3 | 5/6 | — | 6,10 |
| 09/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Urawa Red Diamonds | B 1-4 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 1 | 1/1 | — | 6,15 |
| 06/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashima Antlers | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/28 | 2 | 3/7 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 12/01/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/06/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 05/01/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 26/06/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 21/02/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 11/12/2024 | 26 | 275 nghìn € |
| 25/06/2025 | 26 | 325 nghìn € |
| 14/12/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 02/06/2026 | 27 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 650 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật51
- Tư duy53
- Sức mạnh51
- Thể lực44