
Rei Ieizumi là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Mito Hollyhock.
Tiểu sử Rei Ieizumi
Rei Ieizumi là hậu vệ 26 tuổi, hiện thi đấu cho Mito Hollyhock và có quốc tịch Japan. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân với 201 phút thi đấu và điểm trung bình 4,95. Ở J1 Nhật Bản có 4 trận, còn tại Cúp Thiên Hoàng (mùa 2026) có 1 trận. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Hokkaido Consadole Sapporo đến Mito Hollyhock vào ngày 30/06/2026. Giá trị thị trường hiện là 550 nghìn €, cao 185 cm, nặng 85 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
116Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 116 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 55% | 0 | 0 | 6,23 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 2 | 1 | 134 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/95 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/16 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/18 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 134 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Fagiano Okayama | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3/3 | 0 | 1/3 | — | 6,46 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Urawa Red Diamonds | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Shimizu S-Pulse | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 63/75 | 0 | 7/12 | — | 6,51 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Yokohama F. Marinos | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashima Antlers | T 4-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,74 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Machida Zelvia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kyoto Sanga | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashiwa Reysol | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/17 | 1 | 2/3 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 05/01/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 26/06/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/02/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 25/06/2025 | 25 | 375 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 08/06/2026 | 26 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Hokkaido Consadole Sapporo | Mito Hollyhock | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | Iwaki FC | Hokkaido Consadole Sapporo | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Ryutsu Keizai University | Iwaki FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Ryutsu Keizai University | Ryutsu Keizai University | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Ryutsu Keizai University | Ryutsu Keizai University | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2018 | High School (Japan) | Ryutsu Keizai University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật39
- Tư duy50
- Sức mạnh63
- Thể lực56