Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Haruka Motoyama

Fagiano OkayamaHậu vệJPN
27Tuổi
171Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Haruka Motoyama là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Fagiano Okayama.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
351Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—443510031068%60%206,42
Cúp Thiên Hoàng——119000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——10100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 351 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/125 (68%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/12 (8%)
Chuyền dài chính xác
6/17 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
6
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/28 (60%)
Không chiến thắng / thua
7 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 1 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Haruka Motoyama · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Mito HollyhockT 2-0900000026/3928/10V6,47
13/09/2026J1 Nhật Bản@ Urawa Red DiamondsT 2-1900110119/2812/6V6,56
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaT 3-2900100213/2023/3—6,51
02/09/2026J1 Nhật Bản@ JEF United Ichihara ChibaT 2-1810100125/3614/7—6,13
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Nagoya GrampusB 1-2dự bị00000—0———
22/08/2026J1 Nhật Bảnvs Tokyo VerdyH 0-0dự bị00000—0———
06/06/2026J1 Nhật Bản@ Urawa Red DiamondsT 2-0900011113/2077/10—6,55
31/05/2026J1 Nhật Bảnvs Urawa Red DiamondsH 1-1680110217/1901/3—7,47
24/05/2026J1 Nhật Bảnvs Cerezo OsakaB 2-3dự bị00000—0———
17/05/2026J1 Nhật Bảnvs Shimizu S-PulseT 2-05000001/401/1—7,06

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/202223250 nghìn €
05/01/202323350 nghìn €
26/06/202324300 nghìn €
21/02/202424375 nghìn €
11/06/202425350 nghìn €
11/12/202425325 nghìn €
28/05/202525275 nghìn €
14/12/202526250 nghìn €
02/06/202626250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2027Fagiano OkayamaVissel KobeCho mượn—
08/06/2025Vissel KobeFagiano OkayamaChuyển nhượng—
19/01/2025Fagiano OkayamaVissel KobeChuyển nhượng—
31/01/2022Kwansei Gakuin UniversityFagiano OkayamaChuyển nhượng—
31/03/2018Vissel Kobe U18Kwansei Gakuin UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy52
  • Sức mạnh56
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com