Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryoga Sato

Fagiano OkayamaTiền đạoJPN
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Ryoga Sato là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Fagiano Okayama.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
92Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—20330002063%85%006,41
Cúp Thiên Hoàng2026—115900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/11 (63%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/7 (85%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 59 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryoga Sato · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Mito HollyhockT 2-0dự bị00000—0———
18/10/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeB 0-324001005/603/3—6,44
10/10/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaB 1-29001002/503/4—6,38
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kyoto SangaB 1-2dự bị00000—0———
13/09/2026J1 Nhật Bản@ Urawa Red DiamondsT 2-1dự bị00000—0———
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC OsakaH 1-1440100119/2401/2—6,65
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tochigi CityH 2-239001119/1202/4—6,82
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Hokkaido Consadole SapporoT 1-010000006/701/3—6,13
16/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Fujieda MYFCB 0-311000003/311/1—6,35
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Fukushima United FCB 2-417000004/401/3—6,26

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 850 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/01/20212125 nghìn €
27/06/202122350 nghìn €
12/01/202222600 nghìn €
27/06/202223700 nghìn €
05/01/202323850 nghìn €
26/06/202324800 nghìn €
21/02/202425800 nghìn €
11/06/202425700 nghìn €
09/12/202425650 nghìn €
25/06/202526600 nghìn €
14/12/202526800 nghìn €
08/06/202627600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/09/2026Jubilo IwataFagiano OkayamaChuyển nhượng—
19/01/2025Avispa FukuokaJubilo IwataChuyển nhượng—
08/01/2023Tokyo VerdyAvispa FukuokaChuyển nhượng—
31/01/2021Meiji UniversityTokyo VerdyChuyển nhượng—
31/03/2017Higashi Fukuoka High SchoolMeiji UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy50
  • Sức mạnh30
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com