
Chihiro Kato là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Mito Hollyhock.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
4Đá chính
468Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
234Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 9 | 3 | 397 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 77% | 50% | 0 | 0 | 6,57 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 78 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 397 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/104 (77%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/40 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 15
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 71 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 78 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Fagiano Okayama | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/35 | 1 | 3/11 | — | 6,03 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Urawa Red Diamonds | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/9 | 4 | 6/6 | — | 6,38 |
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Shimizu S-Pulse | B 1-2 | 85 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/14 | 0 | 2/4 | — | 7,78 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Yokohama F. Marinos | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kawasaki Frontale | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/9 | 0 | 1/1 | — | 6,58 |
| 05/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/8 | 0 | 1/2 | — | 6,22 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashima Antlers | T 4-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 2/3 | — | 6,10 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Machida Zelvia | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 2/3 | — | 5,92 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kyoto Sanga | T 3-1 | 27 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/13 | 0 | 1/4 | — | 7,35 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 6/8 | 0 | 2/6 | — | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 12/01/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/06/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 05/01/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 26/06/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 21/02/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 11/12/2024 | 26 | 225 nghìn € |
| 25/06/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 14/12/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 02/06/2026 | 27 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/06/2025 | Montedio Yamagata | Mito Hollyhock | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | Vegalta Sendai | Montedio Yamagata | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Ryutsu Keizai University | Vegalta Sendai | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Ryutsu Keizai University | Ryutsu Keizai University | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | Ryutsu Keizai University | Ryutsu Keizai University | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2017 | RKU Kashiwa High School | Ryutsu Keizai University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật47
- Tư duy56
- Sức mạnh37
- Thể lực34