Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryo Takeuchi

Fagiano OkayamaTiền vệJPN
35Tuổi
173Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Ryo Takeuchi là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Fagiano Okayama.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—00000000——00—
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——2112500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 125 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryo Takeuchi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Mito HollyhockT 2-0dự bị00000—0———
18/10/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeB 0-3dự bị00000—0———
10/10/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaB 1-2dự bị00000—0———
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kyoto SangaB 1-2dự bị00000—0———
06/06/2026J1 Nhật Bản@ Urawa Red DiamondsT 2-0dự bị00000—0———
24/05/2026J1 Nhật Bảnvs Cerezo OsakaB 2-37000004/601/2—5,79
10/05/2026J1 Nhật Bản@ Vissel KobeT 3-0100000—0——6,80
06/05/2026J1 Nhật Bản@ V-Varen NagasakiB 1-2dự bị00000—0———
02/05/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaT 1-0730010021/3201/4—6,30
29/04/2026J1 Nhật Bản@ Nagoya GrampusH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2009: 50 nghìn €2010: 50 nghìn €2011: 50 nghìn €2011: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 550 nghìn €2019: 850 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20092026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/05/20091850 nghìn €
15/12/20091850 nghìn €
21/12/20101950 nghìn €
01/07/20112050 nghìn €
31/12/20112050 nghìn €
18/04/20122150 nghìn €
04/07/201322100 nghìn €
30/03/201423400 nghìn €
11/02/201523350 nghìn €
30/06/201524350 nghìn €
21/06/201625300 nghìn €
24/03/201726400 nghìn €
04/01/201826550 nghìn €
04/01/201927850 nghìn €
26/06/201928900 nghìn €
27/12/201928900 nghìn €
07/04/202029725 nghìn €
28/01/202129700 nghìn €
28/06/202130650 nghìn €
13/01/202230550 nghìn €
27/06/202231450 nghìn €
05/01/202331350 nghìn €
26/06/202332250 nghìn €
21/02/202432200 nghìn €
11/06/202433150 nghìn €
11/12/202433125 nghìn €
28/05/202534100 nghìn €
14/12/20253475 nghìn €
02/06/20263575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/01/2024Shimizu S-PulseFagiano OkayamaChuyển nhượng—
30/01/2013Giravanz KitakyushuShimizu S-PulseCho mượn—
31/01/2012Shimizu S-PulseGiravanz KitakyushuChuyển nhượng—
31/01/2009Hamamatsu Kaiseikan High SchoolShimizu S-PulseChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy46
  • Sức mạnh59
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com