
Kotaro Uchino là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Mito Hollyhock.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
600Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
600Phút/bàn
6/11Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 600 | 1 | 1 | 0 | 11 | 6 | 69% | 29% | 2 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 600 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/11
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/97 (69%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/72 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 36
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Shimizu S-Pulse | B 1-2 | 47 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/6 | 0 | 1/10 | V | 6,12 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Yokohama F. Marinos | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 1/4 | — | 6,31 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kawasaki Frontale | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 3/5 | — | 6,20 |
| 05/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/9 | 0 | 5/12 | — | 6,75 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashima Antlers | T 4-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/7 | 0 | 1/5 | V | 6,37 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Machida Zelvia | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 12/16 | 0 | 3/10 | — | 6,23 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kyoto Sanga | T 3-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 8/15 | 0 | 1/7 | — | 6,25 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 12/14 | 0 | 3/10 | — | 6,45 |
| 08/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashiwa Reysol | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 10/12 | 0 | 3/9 | — | 6,96 |
| 16/04/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al-Sadd Sports Club | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/01/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 16/01/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/12/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 02/06/2026 | 21 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Brondby IF | Mito Hollyhock | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Vissel Kobe | Brondby IF | Cho mượn | — |
| 04/03/2026 | Brondby IF | Vissel Kobe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Tsukuba University | Brondby IF | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2023 | Yokohama F Marinos U18 | Tsukuba University | Chuyển nhượng | — |