Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kotaro Uchino

Mito HollyhockTiền đạoJPN
22Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Kotaro Uchino là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Mito Hollyhock.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
600Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
600Phút/bàn
6/11Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—9760011011669%29%206,40

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 600 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/11
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/97 (69%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/72 (29%)
Không chiến thắng / thua
18 / 36
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 15
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kotaro Uchino · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026J1 Nhật Bảnvs Shimizu S-PulseB 1-247001103/601/10V6,12
19/09/2026J1 Nhật Bản@ Yokohama F. MarinosB 0-245000016/801/4—6,31
12/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kawasaki FrontaleB 0-171000017/1003/5—6,20
05/09/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaH 1-169000015/905/12—6,75
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kashima AntlersT 4-228000014/701/5V6,37
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaH 1-1830042012/1603/10—6,23
22/08/2026J1 Nhật Bản@ Kyoto SangaT 3-177001128/1501/7—6,25
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaH 1-1900021212/1403/10—6,45
08/08/2026J1 Nhật Bản@ Kashiwa ReysolB 1-2901031110/1203/9—6,96
16/04/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al-Sadd Sports ClubH 3-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 125 nghìn €20242026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/01/202419100 nghìn €
16/01/202520100 nghìn €
14/12/202521100 nghìn €
02/06/202621125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Brondby IFMito HollyhockChuyển nhượng—
29/06/2026Vissel KobeBrondby IFCho mượn—
04/03/2026Brondby IFVissel KobeChuyển nhượng—
30/06/2025Tsukuba UniversityBrondby IFChuyển nhượng—
31/03/2023Yokohama F Marinos U18Tsukuba UniversityChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com