Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daichi Tagami

Fagiano OkayamaHậu vệJPN
33Tuổi
179Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Daichi Tagami là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Fagiano Okayama.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
4Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
28%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—3040000028%75%004,08
Cúp Thiên Hoàng——2210810000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 4 phút · điểm TB 4,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/7 (28%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 108 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daichi Tagami · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kyoto SangaB 1-21000002/401/2—6,14
13/09/2026J1 Nhật Bản@ Urawa Red DiamondsT 2-11000000/312/2——
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaT 3-2200000—0——6,10
02/09/2026J1 Nhật Bản@ JEF United Ichihara ChibaT 2-1dự bị00000—0———
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Nagoya GrampusB 1-2dự bị00000—0———
22/08/2026J1 Nhật Bảnvs Tokyo VerdyH 0-0dự bị00000—0———
06/05/2026J1 Nhật Bản@ V-Varen NagasakiB 1-2450000018/2302/6—6,04
29/04/2026J1 Nhật Bản@ Nagoya GrampusH 1-1901021027/3039/14—7,96
25/04/2026J1 Nhật Bảnvs Avispa FukuokaT 2-0900000126/3415/6—7,30
19/04/2026J1 Nhật Bản@ Gamba OsakaH 2-290001018/1414/5—6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/201623125 nghìn €
24/03/201723125 nghìn €
04/01/201824250 nghìn €
04/01/201925500 nghìn €
26/06/201926500 nghìn €
27/12/201926450 nghìn €
07/04/202026350 nghìn €
26/01/202127400 nghìn €
27/06/202128350 nghìn €
12/01/202228300 nghìn €
27/06/202229300 nghìn €
05/01/202329350 nghìn €
26/06/202330300 nghìn €
21/02/202430250 nghìn €
11/06/202430250 nghìn €
11/12/202431250 nghìn €
28/05/202531250 nghìn €
14/12/202532225 nghìn €
02/06/202632200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/01/2024Albirex NiigataFagiano OkayamaChuyển nhượng—
31/01/2022Kashiwa ReysolAlbirex NiigataChuyển nhượng—
30/01/2022Albirex NiigataKashiwa ReysolCho mượn—
31/01/2020Kashiwa ReysolAlbirex NiigataChuyển nhượng—
06/01/2019V-Varen NagasakiKashiwa ReysolChuyển nhượng—
31/01/2016Ryutsu Keizai UniversityV-Varen NagasakiChuyển nhượng—
31/03/2012RKU Kashiwa High SchoolRyutsu Keizai UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy41
  • Sức mạnh69
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com