
Masaya Matsumoto là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Fagiano Okayama.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
124Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 124 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 69% | 31% | 0 | 0 | 6,09 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 124 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/56 (69%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/19 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 65 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Mito Hollyhock | T 2-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/19 | 4 | 6/13 | — | 6,44 |
| 18/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/3 | — | 5,88 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kyoto Sanga | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 5,99 |
| 08/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Cerezo Osaka | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/26 | 0 | 0/2 | — | 6,05 |
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | @ Urawa Red Diamonds | T 2-0 | 36 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/4 | — | 6,92 |
| 24/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Cerezo Osaka | B 2-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 1 | 2/2 | — | 5,97 |
| 17/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Shimizu S-Pulse | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Vissel Kobe | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ V-Varen Nagasaki | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 0 | 0/5 | — | 5,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2013 | 18 | 100 nghìn € |
| 31/12/2015 | 20 | — |
| 24/03/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 04/01/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 04/01/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/06/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 27/12/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 475 nghìn € |
| 26/01/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 27/06/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 13/01/2022 | 26 | 650 nghìn € |
| 27/06/2022 | 27 | 650 nghìn € |
| 05/01/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 26/06/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 21/02/2024 | 29 | 650 nghìn € |
| 11/06/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 09/12/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 28/05/2025 | 30 | 550 nghìn € |
| 14/12/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 02/06/2026 | 31 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/02/2025 | Jubilo Iwata | Fagiano Okayama | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2017 | Oita Trinita | Jubilo Iwata | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2013 | JFA Academy Fukushima U18 | Oita Trinita | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật43
- Tư duy45
- Sức mạnh39
- Thể lực31