
Kazuma Okamoto là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Mito Hollyhock.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 100% | 0 | 0 | 6,23 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/63 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/7 (14%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 66 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Shimizu S-Pulse | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/63 | 1 | 5/5 | — | 6,23 |
| 13/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Albirex Niigata | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/14 | 2 | 2/3 | — | 6,50 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Yokohama FC | T 2-0 | 83 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 16/18 | 1 | 3/3 | — | 7,49 |
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Shonan Bellmare | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/24 | 2 | 2/8 | — | 5,92 |
| 09/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tochigi City | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 36/43 | 0 | 2/9 | — | 7,19 |
| 07/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Oita Trinita | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/36 | 0 | 0/1 | — | 6,71 |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Matsumoto Yamaga FC | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 35/55 | 2 | 4/7 | — | 6,28 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Shonan Bellmare | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 22/34 | 3 | 5/5 | — | 6,53 |
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tochigi City | B 0-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/16 | 4 | 6/9 | — | 6,33 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs SC Sagamihara | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 05/01/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 26/06/2023 | 19 | 350 nghìn € |
| 21/02/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 11/12/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 25/06/2025 | 21 | 325 nghìn € |
| 14/12/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 08/06/2026 | 22 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | Montedio Yamagata | Mito Hollyhock | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | Thespa Kusatsu Gunma | Montedio Yamagata | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Maebashi Ikuei High School | Thespa Kusatsu Gunma | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật46
- Tư duy58
- Sức mạnh46
- Thể lực35