
Yasuki Kimoto là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Mito Hollyhock.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
832Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
416Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 832 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 86% | 59% | 2 | 0 | 6,78 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 832 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 401/461 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/56 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 67
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/61 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Fagiano Okayama | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/61 | 1 | 4/8 | — | 6,42 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Urawa Red Diamonds | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/9 | 0 | 3/3 | — | 6,64 |
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Shimizu S-Pulse | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Yokohama F. Marinos | B 0-2 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 0 | 2/3 | V | 5,82 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kawasaki Frontale | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83/88 | 0 | 2/3 | — | 6,89 |
| 05/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 58/67 | 0 | 9/17 | V | 7,42 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashima Antlers | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/28 | 1 | 4/6 | — | 6,77 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Machida Zelvia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 37/43 | 0 | 0/3 | — | 6,43 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kyoto Sanga | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 42/47 | 0 | 7/11 | — | 8,15 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/23 | 0 | 3/5 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2016 | 22 | 75 nghìn € |
| 24/03/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 04/01/2018 | 24 | 550 nghìn € |
| 04/01/2019 | 25 | 700 nghìn € |
| 26/06/2019 | 25 | 700 nghìn € |
| 27/12/2019 | 26 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 550 nghìn € |
| 28/01/2021 | 27 | 650 nghìn € |
| 28/06/2021 | 27 | 650 nghìn € |
| 13/01/2022 | 28 | 650 nghìn € |
| 27/06/2022 | 28 | 650 nghìn € |
| 05/01/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 27/06/2023 | 29 | 650 nghìn € |
| 21/02/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 11/06/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 31 | 450 nghìn € |
| 28/05/2025 | 31 | 375 nghìn € |
| 14/12/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 02/06/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Tokyo | Mito Hollyhock | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2026 | Sagan Tosu | FC Tokyo | Cho mượn | — |
| 04/08/2025 | FC Tokyo | Sagan Tosu | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2022 | Nagoya Grampus | FC Tokyo | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2021 | Cerezo Osaka | Nagoya Grampus | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | Fukuoka University | Cerezo Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2012 | Shizuoka Gakuen High School | Fukuoka University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh67
- Thể lực58