Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yoshitake Suzuki

Fagiano OkayamaHậu vệJPN
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Yoshitake Suzuki là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Fagiano Okayama.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
893Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
893Phút/bàn
2/12Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—9980310112276%58%206,64
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——2218010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 803 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/12
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
225/296 (76%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
13/32 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
12
Phá bóng
43
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
53/91 (58%)
Không chiến thắng / thua
33 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 16
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
93
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yoshitake Suzuki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Mito HollyhockT 2-0900000028/3426/11—7,24
18/10/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeB 0-3900010122/2704/11V5,76
10/10/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaB 1-2dự bị00000—0———
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kyoto SangaB 1-2900010020/2515/9V6,37
13/09/2026J1 Nhật Bản@ Urawa Red DiamondsT 2-1900011022/3747/11—6,28
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaT 3-2900000118/2412/4—6,28
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Nagoya GrampusB 1-2831031014/2018/8—7,45
22/08/2026J1 Nhật Bảnvs Tokyo VerdyH 0-0900020035/4327/12—6,32
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs V-Varen NagasakiT 1-0900010131/3938/12—7,73
08/08/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaB 1-2900130135/4706/13—6,37

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 300 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/20171875 nghìn €
04/01/20181975 nghìn €
04/01/20192050 nghìn €
26/06/20192050 nghìn €
27/12/20192150 nghìn €
26/01/20212275 nghìn €
27/06/202122125 nghìn €
12/01/202223250 nghìn €
27/06/202223300 nghìn €
05/01/202324450 nghìn €
26/06/202324450 nghìn €
21/02/202425500 nghìn €
11/06/202425450 nghìn €
11/12/202426400 nghìn €
28/05/202526350 nghìn €
14/12/202527325 nghìn €
02/06/202627300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/01/2023Mito HollyhockFagiano OkayamaChuyển nhượng—
31/01/2022FC TokyoMito HollyhockChuyển nhượng—
30/01/2022Mito HollyhockFC TokyoCho mượn—
22/09/2020FC TokyoMito HollyhockChuyển nhượng—
31/01/2017FC Tokyo U18FC TokyoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy43
  • Sức mạnh67
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com