
Yoshitake Suzuki là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Fagiano Okayama.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
893Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
893Phút/bàn
2/12Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 803 | 1 | 0 | 1 | 12 | 2 | 76% | 58% | 2 | 0 | 6,64 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 803 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/12
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 225/296 (76%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/32 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 43
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/91 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 33 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Mito Hollyhock | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/34 | 2 | 6/11 | — | 7,24 |
| 18/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/27 | 0 | 4/11 | V | 5,76 |
| 10/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kyoto Sanga | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/25 | 1 | 5/9 | V | 6,37 |
| 13/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Urawa Red Diamonds | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/37 | 4 | 7/11 | — | 6,28 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Sanfrecce Hiroshima | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/24 | 1 | 2/4 | — | 6,28 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Nagoya Grampus | B 1-2 | 83 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 14/20 | 1 | 8/8 | — | 7,45 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Tokyo Verdy | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 35/43 | 2 | 7/12 | — | 6,32 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs V-Varen Nagasaki | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/39 | 3 | 8/12 | — | 7,73 |
| 08/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Cerezo Osaka | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 35/47 | 0 | 6/13 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2017 | 18 | 75 nghìn € |
| 04/01/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 04/01/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/06/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 27/12/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 26/01/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 27/06/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 12/01/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 27/06/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 05/01/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 26/06/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 21/02/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 11/12/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 28/05/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 14/12/2025 | 27 | 325 nghìn € |
| 02/06/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2023 | Mito Hollyhock | Fagiano Okayama | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | FC Tokyo | Mito Hollyhock | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Mito Hollyhock | FC Tokyo | Cho mượn | — |
| 22/09/2020 | FC Tokyo | Mito Hollyhock | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2017 | FC Tokyo U18 | FC Tokyo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật42
- Tư duy43
- Sức mạnh67
- Thể lực51