
Lucas Marcos Meireles
31Tuổi
191Chiều cao (cm)
91Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Lucas Marcos Meireles là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Fagiano Okayama.
Tiểu sử Lucas Marcos Meireles
Lucas Marcos Meireles là tiền đạo thi đấu cho Fagiano Okayama, mang quốc tịch Brazil và hiện 31 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 22/09/1995, cao 191 cm, nặng 91 kg và thuận hai chân. Ở mùa 2026-2027 tại J1 Nhật Bản, cầu thủ ra sân 9 trận với 526 phút, ghi 1 bàn, kiến tạo 3 lần và có điểm trung bình 6,63. Giá trị thị trường hiện tại là 350 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 450 nghìn € (2021). Ngày 28/02/2023, cầu thủ chuyển từ Matsumoto Yamaga FC đến Fagiano Okayama.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
814Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
814Phút/bàn
2/26Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
5,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 615 | 1 | 0 | 4 | 26 | 2 | 65% | 45% | 2 | 1 | 6,60 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 109 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 615 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 2/26
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/3
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/132 (65%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/105 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 40
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 113
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 109 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Mito Hollyhock | T 2-0 | 89 | 0 | 1 | 4 | 0 | 2 | 15/21 | 1 | 7/12 | — | 6,98 |
| 18/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 3/8 | V | 5,72 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kyoto Sanga | B 1-2 | 57 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/14 | 0 | 1/7 | Đ | 5,30 |
| 13/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Urawa Red Diamonds | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 8/17 | V | 6,36 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Sanfrecce Hiroshima | T 3-2 | 65 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 15/16 | 2 | 4/9 | — | 7,23 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ JEF United Ichihara Chiba | T 2-1 | 26 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 6/8 | 1 | 4/6 | — | 7,47 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Nagoya Grampus | B 1-2 | 76 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 7/12 | 1 | 6/13 | — | 6,58 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Tokyo Verdy | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 5/8 | 1 | 3/8 | — | 6,25 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs V-Varen Nagasaki | T 1-0 | 65 | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 9/18 | 0 | 8/15 | — | 7,88 |
| 08/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Cerezo Osaka | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/11 | 1 | 4/10 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 13/12/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 25/05/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 10/06/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/12/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 26/01/2021 | 25 | 450 nghìn € |
| 27/06/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 11/01/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/06/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 05/01/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 26/06/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 21/02/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 11/12/2024 | 29 | 225 nghìn € |
| 28/05/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 14/12/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 02/06/2026 | 30 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/02/2023 | Matsumoto Yamaga FC | Fagiano Okayama | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Kagoshima United | Matsumoto Yamaga FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | Zweigen Kanazawa FC | Kagoshima United | Cho mượn | — |
| 31/01/2020 | Kagoshima United | Zweigen Kanazawa FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2019 | Apollon Larissas | Kagoshima United | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2018 | KF Gunilla Hei | Apollon Larissas | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2018 | Renova Cepciste | KF Gunilla Hei | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2017 | FK Makedonija Gjorce Petrov | Renova Cepciste | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2017 | Arsenal Atividades Desportivas Sport Club (MG) | FK Makedonija Gjorce Petrov | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật46
- Tư duy53
- Sức mạnh33
- Thể lực42