Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oberdan Alionço de Lima

Fagiano OkayamaTiền vệBRA
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Oberdan Alionço de Lima là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Fagiano Okayama.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
802Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/10Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—10980200110187%52%316,51
Cúp Thiên Hoàng——103100000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——101700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 802 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/10
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
389/446 (87%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
3/6 (50%)
Chuyền dài chính xác
13/24 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
15
Phá bóng
16
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/71 (52%)
Không chiến thắng / thua
9 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 28
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
87
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 31 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 17 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oberdan Alionço de Lima · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Mito HollyhockT 2-0900010037/3902/3—6,64
18/10/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeB 0-3660011320/2401/8V6,24
10/10/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaB 1-2900010166/7116/8—6,59
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kyoto SangaB 1-2900000129/3712/5—6,53
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaT 3-2610110114/1727/11Đ5,68
02/09/2026J1 Nhật Bản@ JEF United Ichihara ChibaT 2-1900020346/5513/12—6,42
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Nagoya GrampusB 1-2900010228/3236/8—6,54
22/08/2026J1 Nhật Bảnvs Tokyo VerdyH 0-0900020257/6945/7—6,87
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs V-Varen NagasakiT 1-0900010051/5914/7—7,09
08/08/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaB 1-2450000041/4301/2—6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/03/202327100 nghìn €
22/06/202327300 nghìn €
18/12/202328600 nghìn €
13/06/202428750 nghìn €
04/12/2024291,0 triệu €
02/06/2025291,2 triệu €
15/12/2025301,2 triệu €
20/05/2026301,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2026Jeonbuk Hyundai MotorsFagiano OkayamaChuyển nhượng—
15/01/2026Pohang SteelersJeonbuk Hyundai MotorsChuyển nhượng—
31/12/2023FigueirensePohang SteelersChuyển nhượng—
30/12/2023Pohang SteelersFigueirenseCho mượn—
04/01/2023FigueirensePohang SteelersChuyển nhượng—
15/11/2022FC Cascavel (PR)FigueirenseChuyển nhượng—
03/11/2022FigueirenseFC Cascavel (PR)Chuyển nhượng—
31/12/2021FC Cascavel (PR)FigueirenseChuyển nhượng—
29/11/2021FigueirenseFC Cascavel (PR)Cho mượn—
03/06/2021FC Cascavel (PR)FigueirenseChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy53
  • Sức mạnh59
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com