
Kamiya Yuta là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Fagiano Okayama.
Tiểu sử Kamiya Yuta
Kamiya Yuta là tiền vệ quốc tịch Japan, 29 tuổi, thi đấu cho Fagiano Okayama. Với chiều cao 176 cm, cân nặng 67 kg và thuận chân phải, cầu thủ có 10 trận ra sân trong mùa 2026-2027 với 350 phút thi đấu. Ở J1 Nhật Bản, cầu thủ ghi 1 bàn sau 8 trận, còn điểm trung bình mùa này là 4,97. Giá trị thị trường hiện ở mức 350 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 700 nghìn € vào năm 2019. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 22/07/2024, từ Gangwon FC đến Fagiano Okayama.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
2Đá chính
308Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
308Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 1 | 249 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 72% | 29% | 1 | 0 | 6,34 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 249 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/80 (72%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 10/39 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/13 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/27 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 12
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 59 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Mito Hollyhock | T 2-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 7,14 |
| 18/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | B 0-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 4/9 | 0 | 1/4 | — | 6,60 |
| 10/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 0/3 | V | 5,58 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kyoto Sanga | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 0/3 | — | 5,92 |
| 13/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Urawa Red Diamonds | T 2-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 4/6 | 0 | 1/3 | — | 6,46 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Sanfrecce Hiroshima | T 3-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 5,98 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ JEF United Ichihara Chiba | T 2-1 | 26 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 11/12 | 0 | 1/3 | — | 7,89 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Nagoya Grampus | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 5,65 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Tokyo Verdy | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 2 | 3/5 | — | 6,63 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs V-Varen Nagasaki | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/02/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/03/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/01/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 04/01/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/06/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/12/2019 | 22 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 550 nghìn € |
| 28/01/2021 | 23 | 650 nghìn € |
| 28/06/2021 | 24 | 650 nghìn € |
| 13/01/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 27/06/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 05/01/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 26/06/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 27/02/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 13/06/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 27 | 325 nghìn € |
| 28/05/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 14/12/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 02/06/2026 | 29 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2024 | Gangwon FC | Fagiano Okayama | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Shimizu S-Pulse | Gangwon FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2022 | Kashiwa Reysol | Shimizu S-Pulse | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Shonan Bellmare | Kashiwa Reysol | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Ehime FC | Shonan Bellmare | Cho mượn | — |
| 31/01/2018 | Shonan Bellmare | Ehime FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | Aomori Yamada High School | Shonan Bellmare | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2014 | Tokyo Verdy U18 | Aomori Yamada High School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật59
- Tư duy55
- Sức mạnh45
- Thể lực43