Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kamiya Yuta

Fagiano OkayamaTiền vệJPN
29Tuổi
176Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Kamiya Yuta là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Fagiano Okayama.

Tiểu sử Kamiya Yuta

Kamiya Yuta là tiền vệ quốc tịch Japan, 29 tuổi, thi đấu cho Fagiano Okayama. Với chiều cao 176 cm, cân nặng 67 kg và thuận chân phải, cầu thủ có 10 trận ra sân trong mùa 2026-2027 với 350 phút thi đấu. Ở J1 Nhật Bản, cầu thủ ghi 1 bàn sau 8 trận, còn điểm trung bình mùa này là 4,97. Giá trị thị trường hiện ở mức 350 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 700 nghìn € vào năm 2019. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 22/07/2024, từ Gangwon FC đến Fagiano Okayama.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
4Đá chính
488Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
488Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—1012491005172%29%106,34
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup2026-2027—2218000200——10—
Cúp Thiên Hoàng2026—115900000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 249 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/80 (72%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
10/39 (25%)
Chuyền dài chính xác
4/13 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/27 (29%)
Không chiến thắng / thua
2 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 12
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 59 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kamiya Yuta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Mito HollyhockT 2-024000014/500/1—7,14
18/10/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeB 0-324000044/901/4—6,60
10/10/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaB 1-2450010014/1800/3V5,58
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kyoto SangaB 1-221000000/200/3—5,92
13/09/2026J1 Nhật Bản@ Urawa Red DiamondsT 2-134000024/601/3—6,46
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaT 3-225000003/50——5,98
02/09/2026J1 Nhật Bản@ JEF United Ichihara ChibaT 2-1261011311/1201/3—7,89
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Nagoya GrampusB 1-214003004/50——5,65
22/08/2026J1 Nhật Bảnvs Tokyo VerdyH 0-0130000010/1223/5—6,63
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs V-Varen NagasakiT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/02/20161850 nghìn €
24/03/20171950 nghìn €
04/01/20182075 nghìn €
04/01/201921200 nghìn €
26/06/201922300 nghìn €
27/12/201922700 nghìn €
07/04/202022550 nghìn €
28/01/202123650 nghìn €
28/06/202124650 nghìn €
13/01/202224600 nghìn €
27/06/202225600 nghìn €
05/01/202325500 nghìn €
26/06/202326500 nghìn €
27/02/202426450 nghìn €
13/06/202427400 nghìn €
11/12/202427325 nghìn €
28/05/202528300 nghìn €
14/12/202528400 nghìn €
02/06/202629350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2024Gangwon FCFagiano OkayamaChuyển nhượng—
31/12/2023Shimizu S-PulseGangwon FCChuyển nhượng—
08/01/2022Kashiwa ReysolShimizu S-PulseChuyển nhượng—
31/01/2020Shonan BellmareKashiwa ReysolChuyển nhượng—
30/01/2020Ehime FCShonan BellmareCho mượn—
31/01/2018Shonan BellmareEhime FCChuyển nhượng—
31/01/2016Aomori Yamada High SchoolShonan BellmareChuyển nhượng—
31/03/2014Tokyo Verdy U18Aomori Yamada High SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy55
  • Sức mạnh45
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com