
Eiji Miyamoto là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Fagiano Okayama.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
773Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/12Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 773 | 0 | 0 | 1 | 12 | 1 | 80% | 52% | 4 | 0 | 6,37 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 773 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/12
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 291/362 (80%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/45 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/88 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 29
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 59 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 25 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Mito Hollyhock | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 31/41 | 1 | 3/10 | — | 6,65 |
| 18/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/31 | 3 | 5/9 | — | 5,63 |
| 10/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/32 | 1 | 4/7 | — | 5,65 |
| 13/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Urawa Red Diamonds | T 2-1 | 98 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/45 | 3 | 4/5 | V | 6,53 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Sanfrecce Hiroshima | T 3-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/3 | V | 5,92 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ JEF United Ichihara Chiba | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 47/56 | 4 | 6/13 | V | 6,36 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Nagoya Grampus | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 30/37 | 0 | 0/7 | V | 6,02 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Tokyo Verdy | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 43/55 | 5 | 12/18 | — | 6,75 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs V-Varen Nagasaki | T 1-0 | 89 | 0 | 1 | 5 | 0 | 1 | 23/30 | 1 | 3/6 | — | 7,70 |
| 08/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Cerezo Osaka | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/30 | 3 | 7/10 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/01/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 26/06/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 05/01/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 26/06/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 21/02/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 26 | 550 nghìn € |
| 28/05/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 14/12/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 02/06/2026 | 27 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2025 | Albirex Niigata | Fagiano Okayama | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | Iwaki FC | Albirex Niigata | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Kokushikan University | Iwaki FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2017 | JFA Academy Fukushima U18 | Kokushikan University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật49
- Tư duy48
- Sức mạnh51
- Thể lực45