
Takumi Mase là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Mito Hollyhock.
Tiểu sử Takumi Mase
Takumi Mase là hậu vệ của câu lạc bộ Mito Hollyhock, quốc tịch Japan, hiện 28 tuổi và sinh ngày 03/05/1998. Ở mùa giải 2026-2027, cầu thủ ghi 1 bàn trong 9 trận tại J1 Nhật Bản, với 810 phút thi đấu và điểm trung bình 6,64. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, cao nhất đạt 600 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2028. Cầu thủ chuyển đến Mito Hollyhock từ Vegalta Sendai ngày 11/01/2026, cao 175 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
989Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
989Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 989 | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 81% | 51% | 2 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 989 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 262/320 (81%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/15 (6%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/29 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/93 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 33
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Fagiano Okayama | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/40 | 1 | 7/11 | — | 6,93 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Urawa Red Diamonds | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 3/5 | — | 6,32 |
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Shimizu S-Pulse | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/39 | 1 | 6/15 | V | 5,91 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Yokohama F. Marinos | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 38/41 | 1 | 6/12 | V | 6,72 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kawasaki Frontale | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/38 | 2 | 6/9 | — | 6,56 |
| 05/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/26 | 1 | 1/6 | — | 6,02 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashima Antlers | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 0 | 3/5 | — | 6,17 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Machida Zelvia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 23/29 | 0 | 4/9 | — | 6,81 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kyoto Sanga | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 29/32 | 2 | 5/6 | — | 8,23 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/24 | 1 | 3/5 | — | 7,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 12/01/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 27/06/2022 | 24 | 450 nghìn € |
| 05/01/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 26/06/2023 | 25 | 550 nghìn € |
| 21/02/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 25/06/2025 | 27 | 375 nghìn € |
| 14/12/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 02/06/2026 | 28 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | Vegalta Sendai | Mito Hollyhock | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Hannan University | Vegalta Sendai | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2017 | Funabashi Municipal High School | Hannan University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật49
- Tư duy49
- Sức mạnh48
- Thể lực36