Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jakub Słowik

Mito HollyhockThủ mônPOL
35Tuổi
190Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Jakub Słowik là thủ môn 35 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Mito Hollyhock.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
9Cứu thua
43%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—2218092343%50%106,66
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——22180000——00—
Cúp Thiên Hoàng——1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,66

Thủ môn

Cứu thua
9
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/81 (43%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
23/69 (33%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 180 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jakub Słowik · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Fagiano OkayamaB 0-29041023/350——6,64
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs Urawa Red DiamondsB 0-19051112/4601/2V6,67
11/10/2026J1 Nhật Bảnvs Shimizu S-PulseB 1-2dự bị000—0———
19/09/2026J1 Nhật Bản@ Yokohama F. MarinosB 0-2dự bị000—0———
12/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kawasaki FrontaleB 0-1dự bị000—0———
05/09/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaH 1-1dự bị000—0———
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kashima AntlersT 4-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 75 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 550 nghìn €2014: 450 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 850 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20102026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/08/20101850 nghìn €
19/01/20111975 nghìn €
08/09/201221200 nghìn €
07/02/201321500 nghìn €
21/07/201321550 nghìn €
13/02/201422450 nghìn €
20/07/201422400 nghìn €
04/03/201523250 nghìn €
29/06/201523200 nghìn €
09/01/201624200 nghìn €
26/03/201624200 nghìn €
23/07/201624200 nghìn €
20/01/201725250 nghìn €
04/07/201725200 nghìn €
15/01/201826250 nghìn €
02/07/201826250 nghìn €
24/01/201927250 nghìn €
28/06/201927350 nghìn €
27/12/201928500 nghìn €
07/04/202028400 nghìn €
28/01/202129800 nghìn €
28/06/202129800 nghìn €
13/01/202230850 nghìn €
27/06/202230900 nghìn €
05/01/202331900 nghìn €
27/06/202331800 nghìn €
27/02/202432750 nghìn €
30/05/202432700 nghìn €
03/10/202433700 nghìn €
22/12/202433550 nghìn €
19/03/202533500 nghìn €
17/06/202533400 nghìn €
14/12/202534300 nghìn €
08/06/202634250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Yokohama FCMito HollyhockChuyển nhượng—
13/07/2025KonyasporYokohama FCChuyển nhượng—
21/01/2024FC TokyoKonyasporChuyển nhượng—
08/01/2022Vegalta SendaiFC TokyoChuyển nhượng—
01/07/2019Slask WroclawVegalta SendaiHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
30/06/2017Pogon SzczecinSlask WroclawChuyển nhượng—
30/06/2015Jagiellonia BialystokPogon SzczecinChuyển nhượng—
29/06/2012Warta PoznanJagiellonia BialystokCho mượn—
31/12/2011Jagiellonia BialystokWarta PoznanChuyển nhượng—
30/06/2010Sparta ObornikiJagiellonia BialystokHết hạn mượn 0.01M €10 nghìn €
31/12/2008Sparta SzamotulySparta ObornikiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực56
  • Chỉ số 165
  • Chỉ số 240
  • Chỉ số 464
  • Chỉ số 361
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com