- Phạt góc6 – 4
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Toho Stadium, Fukushima · Trọng tài: Futoshi Nakamura · Có mây, mưa nhẹ 19°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.60 / 1.47
Mito Hollyhock thắng 7-0 ngay trên sân của Fukushima United FC.
Fukushima United FC vs Mito Hollyhock 0-7 — J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup 29/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (21)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
6'
0 - 1 ⚽ Rei Ieizumikiến tạo: Hugo Leonardo -
10'
0 - 2 ⚽ Chihiro Katokiến tạo: Kazuma Okamoto -
14'
0 - 3 ⚽ Chihiro Katokiến tạo: Hugo Leonardo - 26' 🟨 Hugo Leonardo
-
39'
0 - 4 ⚽ Kenta Itakurakiến tạo: Taishi Semba -
46+1'
0 - 5 ⚽ (pen) Ryo Nemoto - 🟨 Sung-Ryong Jung 46+1'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Yuki Okadathay Toraji Chiba 45'
- 🔁 Takeaki Harigayathay Keita Tanaka 45'
- 🔁 Kazumasa Shimizuthay Jiro Fujita 45'
- 45' 🔁 Yu Funabashithay Hugo Leonardo
-
65'
0 - 6 ⚽ Jin Okumurakiến tạo: Akinari Kawazura - 66' 🔁 Yuri Tamurathay Kazuma Okamoto
- 🔁 Aruto Higuchithay Saiki Izumi 66'
- 66' 🔁 Motoki Nishiharathay Jin Okumura
- 73' 🔁 Patryck Ferreirathay Ryo Nemoto
-
76'
0 - 7 ⚽ Yoshiki Torikaikiến tạo: Chihiro Kato - 78' 🔁 Keisuke Tadathay Chihiro Kato
- 🔁 Naoki Suzuthay Makito Uehara 82'
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 54%Kiểm soát bóng46%
- 2Sút trúng đích8
- 2Sút không trúng đích3
- 4Sút trong vòng cấm11
- 0Sút bị chặn0
- 6Phạt góc4
- 42Tấn công nguy hiểm49
- 71Tấn công82
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-5, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 10.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 7.5 bàn. Fukushima United FC kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Fukushima United FC ép sân · cột hướng xuống: Mito Hollyhock ép sân. Fukushima United FC kiểm soát thế trận 51% thời gian, Mito Hollyhock 41%.
Fukushima United FCMito Hollyhock| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-4-2
Fukushima United FC · HLV Shuhei Terada
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 78 | Sung-Ryong Jung | Thủ môn | 0.0 |
| 5 | Hayate Toma | Hậu vệ | 0.0 |
| 23 | Tatsuya Anzai © | Hậu vệ | 0.0 |
| 27 | Satoru Nozue | Hậu vệ | 0.0 |
| 66 | Makito Uehara | Hậu vệ | 0.0 |
| 20 | Saiki Izumi | Tiền vệ | 0.0 |
| 26 | Keita Tanaka | Tiền vệ | 0.0 |
| 30 | Kaisei Kano | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | Jiro Fujita | Tiền đạo | 0.0 |
| 44 | Koya Okuda | Tiền đạo | 0.0 |
| 77 | Toraji Chiba | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 31 | Shun Anzai | Thủ môn |
| 10 | Takeaki Harigaya | Tiền vệ |
| 13 | Aruto Higuchi | Tiền vệ |
| 3 | Kotaro Honda | Hậu vệ |
| 11 | Kazuyoshi Miura | Tiền đạo |
| 8 | Yuki Okada | Tiền vệ |
| 9 | Kazumasa Shimizu | Tiền đạo |
| 28 | Naoki Suzu | Hậu vệ |
| 46 | Tsubasa Sato | Tiền đạo |
Mito Hollyhock · HLV Daisuke Kimori
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 27 | Jakub Słowik | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Akinari Kawazura | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Kazuma Okamoto | Hậu vệ | 0.0 |
| 17 | Kenta Itakura | Hậu vệ | 0.0 |
| 50 | Rei Ieizumi | Hậu vệ | 0.0 |
| 11 | Yoshiki Torikai © | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | Taishi Semba | Tiền vệ | 0.0 |
| 30 | Jin Okumura | Tiền vệ | 0.0 |
| 38 | Hugo Leonardo | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Chihiro Kato | Tiền đạo | 0.0 |
| 9 | Ryo Nemoto | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 39 | Hayata Yamamoto | Tiền vệ |
| 22 | Kaito Taniguchi | Tiền đạo |
| 16 | Yuri Tamura | Hậu vệ |
| 29 | Keisuke Tada | Tiền đạo |
| 41 | Kishin Shimatani | Tiền vệ |
| 33 | Patryck Ferreira | Tiền đạo |
| 34 | Konosuke Nishikawa | Thủ môn |
| 44 | Motoki Nishihara | Tiền vệ |
| 20 | Yu Funabashi | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Mito Hollyhock | Malick Fofana | Chấn thương | Hamstring Injury |
| Mito Hollyhock | Minato Kamiyama | Chấn thương | Finger Injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.60 | 1.47 | 101.00 | 41 | 1.00 | 7.5 | 7.80 | 1.09 | 10.5 | 2.20 | 1.61 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Fukushima United FC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | JPN J3 | Fukushima United FC – AC Nagano Parceiro | 4–3 | T |
| 18/09/2026 | JPN J3 | FC Osaka – Fukushima United FC | 4–1 | B |
| 12/09/2026 | JPN J3 | Fukushima United FC – Roasso Kumamoto | 1–2 | B |
| 09/09/2026 | J.League Cup | Fukushima United FC – Vegalta Sendai | 4–3 | T |
| 05/09/2026 | JPN J3 | Thespa Kusatsu Gunma – Fukushima United FC | 1–3 | T |
Mito Hollyhock
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | JPN J1 | Yokohama F. Marinos – Mito Hollyhock | 2–0 | B |
| 12/09/2026 | JPN J1 | Mito Hollyhock – Kawasaki Frontale | 0–1 | B |
| 09/09/2026 | J.League Cup | AC Nagano Parceiro – Mito Hollyhock | 0–0 | H |
| 05/09/2026 | JPN J1 | Avispa Fukuoka – Mito Hollyhock | 1–1 | H |
| 02/09/2026 | JPN J1 | Mito Hollyhock – Kashima Antlers | 4–2 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Fukushima United FC vs Mito Hollyhock đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Fukushima United FC vs Mito Hollyhock thuộc J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup đã diễn ra lúc 17:00 ngày 29/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Toho Stadium (Fukushima).
- Kết quả Fukushima United FC vs Mito Hollyhock là bao nhiêu?
- Mito Hollyhock thắng Fukushima United FC 7-0 trên sân khách; hiệp một 0-5.
- Phong độ Fukushima United FC và Mito Hollyhock trước trận?
- Fukushima United FC: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLLWWD); Mito Hollyhock: 1 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LLDDWD).
- Đội hình xuất phát Fukushima United FC vs Mito Hollyhock?
- Fukushima United FC ra sân với sơ đồ 4-3-3, Mito Hollyhock dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 18:11 26/10/2026 (giờ Việt Nam).

