Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yugo Tatsuta

Fagiano OkayamaHậu vệJPN
28Tuổi
189Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Yugo Tatsuta là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Fagiano Okayama.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
990Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—11119901014277%65%106,60
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——119000000——00—
Cúp Thiên Hoàng——107200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
302/391 (77%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
29/88 (32%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
10
Phá bóng
71
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
60/91 (65%)
Không chiến thắng / thua
43 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
97
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 72 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yugo Tatsuta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Mito HollyhockT 2-0900011034/40211/14—7,58
18/10/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeB 0-3900000022/2606/8—6,20
10/10/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaB 1-2900100142/5228/12—7,08
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kyoto SangaB 1-2900000020/2725/7V6,07
13/09/2026J1 Nhật Bản@ Urawa Red DiamondsT 2-1901011022/2902/3—7,31
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaT 3-290000009/1814/5—6,03
02/09/2026J1 Nhật Bản@ JEF United Ichihara ChibaT 2-1900000044/5106/8—7,04
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Nagoya GrampusB 1-2900000016/2702/5—5,51
22/08/2026J1 Nhật Bảnvs Tokyo VerdyH 0-0900010035/4318/15—6,73
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs V-Varen NagasakiT 1-0900000123/3503/4—6,87

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 725 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 750 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/20171850 nghìn €
04/01/20181950 nghìn €
04/01/201920600 nghìn €
26/06/201921800 nghìn €
27/12/201921800 nghìn €
07/04/202021725 nghìn €
28/01/202122700 nghìn €
28/06/202123600 nghìn €
13/01/202223500 nghìn €
27/06/202224500 nghìn €
05/01/202324500 nghìn €
27/06/202325400 nghìn €
21/02/202425350 nghìn €
11/06/202425300 nghìn €
09/12/202426325 nghìn €
28/05/202526550 nghìn €
14/12/202527750 nghìn €
02/06/202627750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Kashiwa ReysolFagiano OkayamaChuyển nhượng—
08/01/2023Shimizu S-PulseKashiwa ReysolChuyển nhượng—
31/01/2017Shimizu S-Pulse U18Shimizu S-PulseChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy46
  • Sức mạnh71
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com