
Kota Kawano là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Fagiano Okayama.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
257Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
1,05Bàn/90 phút
85Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 257 | 3 | 0 | 0 | 9 | 4 | 74% | 24% | 0 | 0 | 5,83 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 2 | 2 | 119 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 257 phút · điểm TB 5,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/75 (74%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/25 (24%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 13
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 119 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Mito Hollyhock | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | B 0-3 | 11 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 2/3 | — | 6,37 |
| 10/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/13 | 1 | 1/3 | — | 6,05 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kyoto Sanga | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Urawa Red Diamonds | T 2-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/2 | — | 6,19 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Sanfrecce Hiroshima | T 3-2 | 58 | 3 | 0 | 4 | 3 | 0 | 13/17 | 0 | 0/3 | — | 9,30 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ JEF United Ichihara Chiba | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/23 | 1 | 3/8 | — | 6,58 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Nagoya Grampus | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 0/2 | — | 6,36 |
| 08/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Cerezo Osaka | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | 0/4 | — | 5,75 |
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | @ Urawa Red Diamonds | T 2-0 | 9 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 7,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/01/2021 | 17 | 125 nghìn € |
| 27/06/2021 | 17 | 125 nghìn € |
| 12/01/2022 | 18 | 125 nghìn € |
| 27/06/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 05/01/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 25/06/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 21/02/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 11/06/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 11/12/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 25/06/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 14/12/2025 | 22 | 275 nghìn € |
| 02/06/2026 | 22 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | Renofa Yamaguchi | Fagiano Okayama | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Renofa Yamaguchi U18 | Renofa Yamaguchi | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật39
- Tư duy53
- Sức mạnh38
- Thể lực46