
Keisuke Tada là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Mito Hollyhock.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
96Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 96 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 62% | 33% | 0 | 0 | 6,45 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 2 | 1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 96 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/16 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/18 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 89 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Fagiano Okayama | B 0-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 2/6 | — | 6,29 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Urawa Red Diamonds | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 2/4 | — | 6,62 |
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Shimizu S-Pulse | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/5 | — | 6,13 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/3 | — | 6,75 |
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | vs V-Varen Nagasaki | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/6 | 1 | 2/9 | — | 6,36 |
| 30/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ V-Varen Nagasaki | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 7/10 | 0 | 2/11 | — | 6,23 |
| 24/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kawasaki Frontale | B 1-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/1 | — | 6,72 |
| 16/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Tokyo Verdy | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 2/3 | — | 6,05 |
| 09/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Urawa Red Diamonds | B 1-4 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 5/7 | — | 6,14 |
| 06/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashima Antlers | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 14/12/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 02/06/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật45
- Tư duy50
- Sức mạnh34
- Thể lực46