Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Konosuke Nishikawa

Mito HollyhockThủ mônJPN
24Tuổi
181Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Konosuke Nishikawa là thủ môn 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Mito Hollyhock.

Tiểu sử Konosuke Nishikawa

Thủ môn Konosuke Nishikawa (quốc tịch Japan, 24 tuổi, sinh ngày 11/09/2002) đang bảo vệ khung thành của Mito Hollyhock. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân, 810 phút thi đấu và 33 lần cứu thua, điểm trung bình 6,67. Ngày 19/01/2025, cầu thủ chuyển từ Oita Trinita sang Mito Hollyhock. Giá trị thị trường là 1,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2028. Cầu thủ cao 181 cm, nặng 78 kg, thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
33Cứu thua
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—998103331462%85%006,67
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,67

Thủ môn

Cứu thua
33
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
9/9
Bắt bóng bổng tốt
8

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
259/414 (62%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
68/221 (30%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/7 (85%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
157
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Konosuke Nishikawa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Fagiano OkayamaB 0-2dự bị000—0———
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs Urawa Red DiamondsB 0-1dự bị000—0———
11/10/2026J1 Nhật Bảnvs Shimizu S-PulseB 1-29020039/5801/1—5,51
19/09/2026J1 Nhật Bản@ Yokohama F. MarinosB 0-29030023/390——6,07
12/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kawasaki FrontaleB 0-19081045/6201/2—8,32
05/09/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaH 1-19041226/4202/2—7,29
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kashima AntlersT 4-29030316/3801/1—6,24
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaH 1-19020125/490——5,85
22/08/2026J1 Nhật Bản@ Kyoto SangaT 3-19031121/3901/1—6,18
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaH 1-19030119/300——6,95

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 1,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/20211850 nghìn €
12/01/20221950 nghìn €
27/06/20221950 nghìn €
05/01/20232025 nghìn €
26/06/202320200 nghìn €
21/02/202421400 nghìn €
11/06/202421300 nghìn €
11/12/202422250 nghìn €
25/06/202522450 nghìn €
14/12/202523900 nghìn €
02/06/2026231,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Oita TrinitaMito HollyhockChuyển nhượng—
31/01/2021Fujieda Higashi High SchoolOita TrinitaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực37
  • Chỉ số 152
  • Chỉ số 245
  • Chỉ số 450
  • Chỉ số 363
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com