
Ataru Esaka là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Fagiano Okayama.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
725Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
362Phút/bàn
6/16Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 725 | 2 | 0 | 0 | 16 | 6 | 72% | 44% | 0 | 0 | 6,38 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 2 | 0 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 725 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/16
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 233/323 (72%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/26 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/34 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/78 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 23
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 143
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 80 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 61 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Mito Hollyhock | T 2-0 | 66 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 35/43 | 0 | 2/7 | — | 9,07 |
| 18/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | B 0-3 | 79 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/31 | 0 | 3/10 | — | 5,22 |
| 10/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/27 | 0 | 1/3 | — | 6,41 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kyoto Sanga | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 17/21 | 0 | 3/7 | — | 6,32 |
| 13/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Urawa Red Diamonds | T 2-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/23 | 0 | 5/9 | — | 5,88 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Sanfrecce Hiroshima | T 3-2 | 66 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/19 | 1 | 3/3 | — | 6,23 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ JEF United Ichihara Chiba | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/24 | 1 | 2/3 | — | 5,91 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Nagoya Grampus | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/31 | 3 | 5/10 | — | 5,17 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Tokyo Verdy | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/25 | 0 | 3/8 | — | 7,02 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs V-Varen Nagasaki | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 27/33 | 1 | 4/8 | — | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/02/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 24/03/2017 | 24 | 700 nghìn € |
| 04/01/2018 | 25 | 775 nghìn € |
| 04/01/2019 | 26 | 1,2 triệu € |
| 26/06/2019 | 27 | 1,2 triệu € |
| 27/12/2019 | 27 | 1,6 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,3 triệu € |
| 28/01/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2021 | 29 | 1,4 triệu € |
| 13/01/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 27/06/2022 | 30 | 1,3 triệu € |
| 05/01/2023 | 30 | 1,1 triệu € |
| 22/06/2023 | 31 | 900 nghìn € |
| 18/12/2023 | 31 | 850 nghìn € |
| 13/06/2024 | 32 | 800 nghìn € |
| 04/12/2024 | 32 | 700 nghìn € |
| 28/05/2025 | 32 | 650 nghìn € |
| 14/12/2025 | 33 | 600 nghìn € |
| 02/06/2026 | 34 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2025 | Ulsan HD FC | Fagiano Okayama | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Urawa Red Diamonds | Ulsan HD FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2021 | Kashiwa Reysol | Urawa Red Diamonds | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2018 | RB Omiya Ardija | Kashiwa Reysol | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | Thespa Kusatsu Gunma | RB Omiya Ardija | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2015 | Ryutsu Keizai University | Thespa Kusatsu Gunma | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2011 | Kobe Koryo Gakuen High School | Ryutsu Keizai University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật50
- Tư duy52
- Sức mạnh41
- Thể lực48