
Yoshiki Torikai là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Mito Hollyhock.
Tiểu sử Yoshiki Torikai
Yoshiki Torikai là tiền vệ người Japan, 28 tuổi, đang khoác áo Mito Hollyhock. Mùa 2026-2027 có 1 bàn và 2 kiến tạo sau 10 trận, tổng 646 phút thi đấu, điểm trung bình 5,79. Trước đó cầu thủ thi đấu cho Ventforet Kofu và chuyển sang Mito Hollyhock ngày 11/01/2026. Với chiều cao 165 cm và cân nặng 62 kg, cầu thủ thuận chân phải, giá trị thị trường hiện là 650 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
627Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
627Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 627 | 1 | 0 | 2 | 7 | 3 | 73% | 38% | 1 | 0 | 6,43 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 627 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 123/168 (73%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/12 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/20 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/47 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 22
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 19 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Shimizu S-Pulse | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | — | — | 6,02 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Yokohama F. Marinos | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/29 | 0 | 1/6 | — | 5,77 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kawasaki Frontale | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 0 | 1/4 | — | 6,11 |
| 05/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/23 | 1 | 4/11 | V | 6,17 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashima Antlers | T 4-2 | 62 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 14/19 | 1 | 2/3 | — | 7,40 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Machida Zelvia | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/16 | 2 | 3/10 | — | 6,34 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kyoto Sanga | T 3-1 | 77 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/19 | 1 | 3/4 | — | 6,58 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 9/11 | 0 | 2/4 | — | 7,72 |
| 08/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashiwa Reysol | B 1-2 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/20 | 1 | 2/4 | — | 5,79 |
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | vs V-Varen Nagasaki | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 23/24 | 0 | 0/3 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 12/01/2022 | 23 | 225 nghìn € |
| 27/06/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 05/01/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 26/06/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 21/02/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 11/12/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 25/06/2025 | 26 | 550 nghìn € |
| 14/12/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 02/06/2026 | 27 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | Ventforet Kofu | Mito Hollyhock | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Toin University Of Yokohama | Ventforet Kofu | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2017 | Toko Gakuen High School | Toin University Of Yokohama | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật49
- Tư duy58
- Sức mạnh34
- Thể lực33