Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Na Sang-Ho

Fagiano OkayamaTiền đạoKOR
30Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Na Sang-Ho là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Fagiano Okayama.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
730Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
730Phút/bàn
6/12Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—11973010012674%44%106,46
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——119000100——00—
Cúp Thiên Hoàng——103100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 730 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/12
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
11/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
134/179 (74%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
16/51 (31%)
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
5
Phá bóng
10
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/72 (44%)
Không chiến thắng / thua
8 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 24
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
116
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 31 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Na Sang-Ho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Mito HollyhockT 2-0780022113/2014/7—6,50
18/10/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeB 0-3850010011/1805/9—6,10
10/10/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaB 1-2810021017/2618/10—5,67
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kyoto SangaB 1-2891011117/1901/6—7,20
13/09/2026J1 Nhật Bản@ Urawa Red DiamondsT 2-134000029/1013/7—6,81
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaT 3-224000003/501/5—6,63
02/09/2026J1 Nhật Bản@ JEF United Ichihara ChibaT 2-145002028/1102/8—6,48
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Nagoya GrampusB 1-262001056/602/3V6,62
22/08/2026J1 Nhật Bảnvs Tokyo VerdyH 0-0670021321/2704/10—6,18
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs V-Varen NagasakiT 1-0750011218/2300/3—6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 1,3 triệu €2023: 1,1 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 900 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/201721100 nghìn €
26/06/201922650 nghìn €
27/12/201923700 nghìn €
07/04/202023550 nghìn €
26/07/202023500 nghìn €
20/12/202024700 nghìn €
21/06/202124900 nghìn €
25/12/202125900 nghìn €
17/06/202225900 nghìn €
13/11/202226900 nghìn €
22/06/2023261,3 triệu €
18/12/2023271,1 triệu €
11/06/2024271,0 triệu €
09/12/202428900 nghìn €
28/05/202528800 nghìn €
14/12/202529800 nghìn €
02/06/202629900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2023; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2026Machida ZelviaFagiano OkayamaChuyển nhượng—
07/01/2024FC SeoulMachida ZelviaChuyển nhượng—
08/01/2021FC TokyoFC SeoulChuyển nhượng—
30/12/2020Seongnam FCFC TokyoCho mượn—
24/06/2020FC TokyoSeongnam FCChuyển nhượng—
13/01/2019Gwangju Football ClubFC TokyoHết hạn mượn 1.17M €1,2 triệu €
31/12/2016Dankook UniversityGwangju Football ClubChuyển nhượng—
31/12/2014Gwangju Football Club U18Dankook UniversityChuyển nhượng—
31/12/2011Delete playerGwangju Football Club U18Chuyển nhượng—
31/12/2008Neungju Elementary SchoolDelete playerChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy60
  • Sức mạnh39
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com