
Na Sang-Ho là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Fagiano Okayama.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
730Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
730Phút/bàn
6/12Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 730 | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 74% | 44% | 1 | 0 | 6,46 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 730 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/12
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 11/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 134/179 (74%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 16/51 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/72 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 24
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 31 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Mito Hollyhock | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 13/20 | 1 | 4/7 | — | 6,50 |
| 18/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | B 0-3 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/18 | 0 | 5/9 | — | 6,10 |
| 10/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/26 | 1 | 8/10 | — | 5,67 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kyoto Sanga | B 1-2 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/19 | 0 | 1/6 | — | 7,20 |
| 13/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Urawa Red Diamonds | T 2-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/10 | 1 | 3/7 | — | 6,81 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Sanfrecce Hiroshima | T 3-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/5 | — | 6,63 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ JEF United Ichihara Chiba | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 8/11 | 0 | 2/8 | — | 6,48 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Nagoya Grampus | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 6/6 | 0 | 2/3 | V | 6,62 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Tokyo Verdy | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 21/27 | 0 | 4/10 | — | 6,18 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs V-Varen Nagasaki | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 18/23 | 0 | 0/3 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/06/2019 | 22 | 650 nghìn € |
| 27/12/2019 | 23 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 550 nghìn € |
| 26/07/2020 | 23 | 500 nghìn € |
| 20/12/2020 | 24 | 700 nghìn € |
| 21/06/2021 | 24 | 900 nghìn € |
| 25/12/2021 | 25 | 900 nghìn € |
| 17/06/2022 | 25 | 900 nghìn € |
| 13/11/2022 | 26 | 900 nghìn € |
| 22/06/2023 | 26 | 1,3 triệu € |
| 18/12/2023 | 27 | 1,1 triệu € |
| 11/06/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 28 | 900 nghìn € |
| 28/05/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 14/12/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 02/06/2026 | 29 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2023; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Machida Zelvia | Fagiano Okayama | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | FC Seoul | Machida Zelvia | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2021 | FC Tokyo | FC Seoul | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Seongnam FC | FC Tokyo | Cho mượn | — |
| 24/06/2020 | FC Tokyo | Seongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2019 | Gwangju Football Club | FC Tokyo | Hết hạn mượn 1.17M € | 1,2 triệu € |
| 31/12/2016 | Dankook University | Gwangju Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Gwangju Football Club U18 | Dankook University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Delete player | Gwangju Football Club U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Neungju Elementary School | Delete player | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật54
- Tư duy60
- Sức mạnh39
- Thể lực54