- Phạt góc5 – 4
- Thẻ vàng1 – 2
- Thẻ đỏ1 – 0
Sân Deutsche Bank Park, Frankfurt · Trọng tài: Harm Osmers · Âm u 7°C · cập nhật
Eintracht Frankfurt thắng 1. FC Heidenheim 1846 1-0 trên sân nhà Deutsche Bank Park.
Eintracht Frankfurt vs 1. FC Heidenheim 1846 1-0 — Bundesliga 14/03/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 66%Kiểm soát bóng34%
- 8Tổng cú sút17
- 4Sút trúng đích1
- 5Sút không trúng đích2
- 12Sút trong vòng cấm3
- 3Sút bị chặn0
- 5Phạt góc4
- 41Tấn công nguy hiểm36
- 139Tấn công76
- 580Chuyền286
- 508Chuyền chính xác225
- 2Chuyền then chốt4
- 8Chuyền dài2
- 15Rê bóng20
- 22Tạt bóng16
- 52Tranh chấp43
- 16Tắc bóng28
- 50Cản phá32
- 5Cứu thua5
- 21Phạm lỗi3
- 20Bị phạm lỗi16
- 0Việt vị2
- 1Thẻ vàng2
- 1Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Eintracht Frankfurt kiểm soát bóng 66%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-3-3
Eintracht Frankfurt · HLV Albert Riera
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Michael Zetterer | Thủ môn | 6.48 |
| 4 | Robin Koch © | Hậu vệ | 6.74 |
| 5 | Aurele Amenda | Hậu vệ | 7.39 |
| 21 | Nathaniel Brown | Hậu vệ | 7.09 |
| 34 | Nnamdi Collins | Hậu vệ | 7.75 |
| 8 | Fares Chaibi | Tiền vệ | 6.55 |
| 16 | Hugo Larsson | Tiền vệ | 6.98 |
| 20 | Ritsu Doan | Tiền vệ | 7.2 |
| 19 | Jean Matteo Bahoya | Tiền đạo | 7.06 |
| 25 | Arnaud Kalimuendo | Tiền đạo | 8.16 |
| 29 | Ayoube Amaimouni-Echghouyab | Tiền đạo | 6.57 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 31 | Love Arrhov | Tiền vệ |
| 2 | Elias Niklas Baum | Hậu vệ |
| 9 | Jonathan Burkardt | Tiền đạo |
| 18 | Mahmoud Dahoud | Tiền vệ |
| 41 | fousseny doumbia | Hậu vệ |
| 27 | Mario Götze | Tiền vệ |
| 33 | Jens Grahl | Thủ môn |
| 6 | Oscar Winther Hojlund | Tiền vệ |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ |
1. FC Heidenheim 1846 · HLV Frank Schmidt
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 41 | Diant Ramaj | Thủ môn | 6.68 |
| 2 | Marnon Busch | Hậu vệ | 6.48 |
| 5 | Benedikt Gimber | Hậu vệ | 6.97 |
| 6 | Patrick Mainka © | Hậu vệ | 6.93 |
| 26 | Hennes Behrens | Hậu vệ | 6.13 |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ | 6.21 |
| 20 | Luca Kerber | Tiền vệ | 6.22 |
| 30 | Niklas Dorsch | Tiền vệ | 5.82 |
| 8 | Eren Dinkci | Tiền đạo | 5.95 |
| 11 | Budu Zivzivadze | Tiền đạo | 6.41 |
| 22 | Arijon Ibrahimovic | Tiền đạo | 6.09 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Haktab Omar Traore | Hậu vệ |
| 31 | Sirlord Conteh | Tiền đạo |
| 40 | Frank Feller | Thủ môn |
| 19 | Jonas Föhrenbach | Hậu vệ |
| 17 | Mathias Honsak | Tiền đạo |
| 29 | Mikkel Kaufmann | Tiền đạo |
| 28 | Adam Kölle | Hậu vệ |
| 16 | Julian niehues | Tiền vệ |
| 9 | Stefan Schimmer | Tiền đạo |
Hỏi nhanh về trang này
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Heidenheim 1846 đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Eintracht Frankfurt vs 1. FC Heidenheim 1846 thuộc Bundesliga, Vòng 26 đã diễn ra lúc 21:30 ngày 14/03/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Deutsche Bank Park (Frankfurt).
- Kết quả Eintracht Frankfurt vs 1. FC Heidenheim 1846 là bao nhiêu?
- Eintracht Frankfurt thắng 1. FC Heidenheim 1846 1-0; hiệp một 0-0; 1 thẻ đỏ.
- Đội hình xuất phát Eintracht Frankfurt vs 1. FC Heidenheim 1846?
- Eintracht Frankfurt ra sân với sơ đồ 4-3-3, 1. FC Heidenheim 1846 dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:22 03/11/2026 (giờ Việt Nam).

