
Mikkel Kaufmann
25Tuổi
190Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Mikkel Kaufmann là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo 1. FC Heidenheim 1846.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
344Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
344Phút/bàn
1/10Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 314 | 0 | 0 | 2 | 7 | 0 | 63% | 38% | 1 | 0 | 6,53 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 30 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 100% | 33% | 0 | 0 | 7,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 314 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/68 (63%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/57 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 19
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 7,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Wolfsburg | B 1-3 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 11/18 | 0 | 4/18 | — | 6,15 |
| 09/10/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Kaiserslautern | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 3/12 | — | 6,27 |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Arminia Bielefeld | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/10 | 1 | 5/5 | — | 6,56 |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Holstein Kiel | T 1-0 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 11/14 | 0 | 2/4 | V | 7,15 |
| 29/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Dynamo Dresden | T 5-3 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 6/9 | 0 | 2/9 | — | 6,25 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ SSV Jeddeloh | B 2-5 | 30 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 1/3 | — | 7,29 |
| 18/08/2026 | Giao hữu CLB | vs FC Bayern Munich | B 2-4 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/10 | 2 | 4/8 | — | 5,80 |
| 15/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Hertha Berlin | B 1-4 | 45 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 6/8 | 4 | 6/9 | — | 6,80 |
| 02/05/2026 | Bundesliga | @ FC Bayern Munich | H 3-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 1/1 | — | 6,52 |
| 04/04/2026 | Bundesliga | @ Borussia Monchengladbach | H 2-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2018 | 17 | 75 nghìn € |
| 08/09/2019 | 18 | 500 nghìn € |
| 21/12/2019 | 18 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 900 nghìn € |
| 30/07/2020 | 19 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2020 | 19 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2021 | 20 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2021 | 20 | 800 nghìn € |
| 22/03/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 15/06/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 29/11/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 30/03/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2023 | 22 | 2,7 triệu € |
| 13/12/2023 | 22 | 2,7 triệu € |
| 28/05/2024 | 23 | 2,7 triệu € |
| 08/10/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 18/06/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 13/10/2025 | 24 | 1,8 triệu € |
| 18/12/2025 | 24 | 1,8 triệu € |
| 26/05/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,7 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2025 | Karlsruher SC | 1. FC Heidenheim 1846 | Cho mượn | — |
| 16/01/2025 | 1. FC Heidenheim 1846 | Karlsruher SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | 1. FC Union Berlin | 1. FC Heidenheim 1846 | Hết hạn mượn 1.25M € | 1,2 triệu € |
| 30/06/2023 | FC Copenhagen | 1. FC Union Berlin | Hết hạn mượn 2.7M € | 2,7 triệu € |
| 29/06/2023 | Karlsruher SC | FC Copenhagen | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | FC Copenhagen | Karlsruher SC | Chuyển nhượng 0.04M € | 40 nghìn € |
| 29/06/2022 | Hamburger SV | FC Copenhagen | Cho mượn | — |
| 08/07/2021 | FC Copenhagen | Hamburger SV | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Aalborg | FC Copenhagen | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2019 | Aalborg BK U19 | Aalborg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Aalborg BK Youth | Aalborg BK U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Vendsyssel FF Youth | Aalborg BK Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật47
- Tư duy45
- Sức mạnh30
- Thể lực46