Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sirlord Conteh

1. FC Heidenheim 1846Tiền đạoGER
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Sirlord Conteh là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Heidenheim 1846.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sirlord Conteh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/03/2026Bundesligavs Bayer 04 LeverkusenH 3-326000012/402/3—6,72
14/03/2026Bundesliga@ Eintracht FrankfurtB 0-127000009/901/2—6,30
07/03/2026Bundesligavs TSG HoffenheimB 2-4450000110/1103/7—6,50
28/02/2026Bundesliga@ SV Werder BremenB 0-2dự bị00000—0———
23/02/2026Bundesligavs VfB StuttgartH 3-326101102/600/4—7,97
15/02/2026Bundesliga@ FC AugsburgB 0-126000007/1201/2—5,86
07/02/2026Bundesligavs Hamburger SVB 0-245000004/1111/2—6,31
01/02/2026Bundesliga@ Borussia DortmundB 2-310001002/40——6,35
24/01/2026Bundesligavs RB LeipzigB 0-327000000/211/3—6,25
14/01/2026Bundesliga@ 1. FSV Mainz 05B 1-245001003/701/3—6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 800 nghìn €20152026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/20151925 nghìn €
03/11/20151950 nghìn €
24/02/20161950 nghìn €
26/07/20162050 nghìn €
04/02/20172050 nghìn €
01/08/20172150 nghìn €
26/09/20172175 nghìn €
08/02/20182175 nghìn €
07/08/201822125 nghìn €
23/02/201922125 nghìn €
11/07/201923175 nghìn €
10/12/201923175 nghìn €
16/07/202024175 nghìn €
19/01/202124175 nghìn €
25/03/202124150 nghìn €
13/06/202124150 nghìn €
10/10/202125200 nghìn €
29/12/202125200 nghìn €
15/03/202225350 nghìn €
31/05/202225400 nghìn €
27/09/202226700 nghìn €
29/11/202226700 nghìn €
27/06/2023261,0 triệu €
14/12/202327900 nghìn €
21/03/202427700 nghìn €
05/06/2024271,0 triệu €
08/10/2024281,5 triệu €
19/12/2024281,5 triệu €
04/06/2025281,5 triệu €
18/12/2025291,5 triệu €
26/05/2026291,2 triệu €
28/09/202630800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024SC Paderborn 071. FC Heidenheim 1846Hết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
30/06/20221. FC MagdeburgSC Paderborn 07Chuyển nhượng—
30/06/2019St Pauli II1. FC MagdeburgChuyển nhượng—
30/06/2015TSV SaselSt Pauli IIChuyển nhượng—
30/06/2014VfB Lubeck U19TSV SaselChuyển nhượng—
11/01/2014SC V/W Billstedt U19VfB Lubeck U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Concordia Hamburg U17SC V/W Billstedt U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Concordia Hamburg YouthConcordia Hamburg U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy47
  • Sức mạnh34
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com