
Mathias Honsak
29Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Mathias Honsak là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo 1. FC Heidenheim 1846.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
456Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 411 | 0 | 0 | 1 | 8 | 1 | 79% | 35% | 1 | 0 | 6,38 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 57% | 0 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 411 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/97 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/42 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 13
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/23 (91%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Wolfsburg | B 1-3 | 23 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 2/4 | — | 6,38 |
| 09/10/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Kaiserslautern | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/19 | 1 | 4/10 | — | 6,03 |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Arminia Bielefeld | H 2-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 1/1 | — | 6,99 |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Holstein Kiel | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/7 | — | 6,40 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | @ SpVgg Greuther Fürth | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | 1/4 | — | 6,63 |
| 29/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Dynamo Dresden | T 5-3 | 56 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/10 | 1 | 2/6 | V | 5,81 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ SSV Jeddeloh | B 2-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 21/23 | 0 | 4/7 | — | 6,85 |
| 18/08/2026 | Giao hữu CLB | vs FC Bayern Munich | B 2-4 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | 2/4 | — | 6,00 |
| 15/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Hertha Berlin | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 3/6 | — | 5,88 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Osnabrück | T 4-3 | 59 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 12/13 | 0 | 1/4 | — | 6,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/07/2014 | 17 | 50 nghìn € |
| 21/11/2014 | 17 | 75 nghìn € |
| 18/06/2015 | 18 | 125 nghìn € |
| 30/11/2015 | 18 | 175 nghìn € |
| 31/05/2016 | 19 | 300 nghìn € |
| 05/10/2016 | 19 | 350 nghìn € |
| 21/12/2016 | 20 | 400 nghìn € |
| 01/06/2017 | 20 | 400 nghìn € |
| 10/10/2017 | 20 | 500 nghìn € |
| 01/01/2018 | 21 | 600 nghìn € |
| 13/06/2018 | 21 | 600 nghìn € |
| 07/01/2019 | 22 | 600 nghìn € |
| 11/06/2019 | 22 | 750 nghìn € |
| 12/12/2019 | 22 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 07/02/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 15/06/2021 | 24 | 650 nghìn € |
| 14/12/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 15/06/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 29/11/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 30/03/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 27/06/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 13/12/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 26/03/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 28/05/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 19/12/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 28 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 28 | 2,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 29 | 1,7 triệu € |
| 28/09/2026 | 29 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | SV Darmstadt 98 | 1. FC Heidenheim 1846 | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2019 | Red Bull Salzburg | SV Darmstadt 98 | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 29/06/2019 | Holstein Kiel | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 15/07/2018 | Red Bull Salzburg | Holstein Kiel | Chuyển nhượng 0.05M € | 50 nghìn € |
| 29/06/2018 | Rheindorf Altach | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 24/08/2017 | Red Bull Salzburg | Rheindorf Altach | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Liefering | Red Bull Salzburg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | SV Ried | FC Liefering | Cho mượn | — |
| 02/01/2016 | FC Liefering | SV Ried | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Stadlau | FC Liefering | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | FC Stadlau Youth | Stadlau | Chuyển nhượng | — |
| 20/03/2011 | AKA Austria Wien U15 | FC Stadlau Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FK Austria Vienna Youth | AKA Austria Wien U15 | Chuyển nhượng | — |
| 12/03/2007 | PSV Team für Wien Jugend | FK Austria Vienna Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật53
- Tư duy45
- Sức mạnh28
- Thể lực35