Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diant Ramaj

FC CopenhagenThủ mônGER
25Tuổi
186Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
6,5 triệu €Giá trị

Diant Ramaj là thủ môn 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Copenhagen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
16Cứu thua
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—776301551076%75%006,91
Cúp C3 châu Âu2026-2027—119010168%100%006,80

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,91

Thủ môn

Cứu thua
15
Đấm bóng
5
Băng ra (thành công / tổng)
7/7
Bắt bóng bổng tốt
11

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
235/308 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
67/138 (48%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/8 (75%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
76
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,80

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/57 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/27 (33%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diant Ramaj · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Superliga Đan Mạchvs Aarhus AGFH 1-19020126/410——6,00
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Sporting BragaT 3-09010139/5701/1—6,80
11/10/2026Superliga Đan Mạch@ MidtjyllandB 1-29010350/600——6,41
20/09/2026Superliga Đan Mạch@ Brondby IFT 1-09021335/4201/1—7,10
12/09/2026Superliga Đan Mạchvs AC HorsensT 2-09033132/4203/3—7,55
06/09/2026Superliga Đan Mạch@ Odense BKT 5-09051134/4702/4—7,90
04/09/2026Superliga Đan Mạchvs NordsjaellandT 2-09010129/410——6,64
01/09/2026Superliga Đan Mạchvs SonderjyskeT 3-19010129/350——6,78
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Inter TurkuT 4-19010129/3702/2—6,10
16/05/2026Bundesligavs 1. FSV Mainz 05B 0-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 7,0 triệu €2026: 6,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201917100 nghìn €
12/12/201918150 nghìn €
17/11/202019250 nghìn €
07/02/202119250 nghìn €
15/06/202119250 nghìn €
21/12/202120250 nghìn €
23/03/202220500 nghìn €
08/06/202220750 nghìn €
08/11/202221750 nghìn €
21/06/202321750 nghìn €
16/10/2023221,0 triệu €
14/12/2023225,0 triệu €
17/03/20242210,0 triệu €
30/05/20242218,0 triệu €
13/10/20242310,0 triệu €
16/12/2024237,0 triệu €
15/06/2025237,0 triệu €
18/12/2025247,0 triệu €
26/05/2026247,0 triệu €
01/10/2026256,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 6,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/08/2026Borussia DortmundFC CopenhagenChuyển nhượng—
29/06/20261. FC Heidenheim 1846Borussia DortmundCho mượn—
27/07/2025Borussia Dortmund1. FC Heidenheim 1846Chuyển nhượng—
29/06/2025FC CopenhagenBorussia DortmundCho mượn—
02/02/2025Borussia DortmundFC CopenhagenChuyển nhượng 5M €—
02/08/2023Eintracht FrankfurtAFC AjaxHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
30/06/20211. FC Heidenheim 1846Eintracht FrankfurtHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2019FC Heidenheim U191. FC Heidenheim 1846Chuyển nhượng—
30/06/2018Stuttgarter Kickers U17FC Heidenheim U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Stuttgarter Kickers YouthStuttgarter Kickers U17Chuyển nhượng—
30/06/2015VfB Stuttgart YouthStuttgarter Kickers YouthChuyển nhượng—
30/06/2012—VfB Stuttgart YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực57
  • Chỉ số 166
  • Chỉ số 244
  • Chỉ số 468
  • Chỉ số 392
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com