Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arijon Ibrahimovic

FC AugsburgTiền vệGER
20Tuổi
176Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Arijon Ibrahimovic là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Augsburg.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Arijon Ibrahimovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga@ SV 07 ElversbergB 3-4740032620/2803/7—6,41
10/10/2026Bundesligavs FC Bayern MunichH 2-2820011018/2624/7—6,40
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 GeorgiaT 2-0250031012/1502/5—6,60
30/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 MaltaT 4-1180000213/1502/5—6,67
26/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 LatviaT 4-0321021022/2600/5—7,13
19/09/2026Bundesliga@ SV Werder BremenB 2-3dự bị00000—0———
12/09/2026Bundesligavs Bayer 04 LeverkusenH 2-2580031011/2003/5—5,69
06/09/2026Bundesliga@ Eintracht FrankfurtT 4-1620031213/2116/12—6,46
29/08/2026Bundesligavs VfB StuttgartT 5-1dự bị00000—0———
23/08/2026Siêu cúp Đức@ Borussia DortmundT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 6,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/01/2023171,0 triệu €
21/06/2023171,0 triệu €
19/12/2023184,0 triệu €
04/06/2024184,0 triệu €
19/12/2024194,0 triệu €
16/06/2025194,0 triệu €
18/12/2025205,0 triệu €
19/03/2026206,0 triệu €
26/05/20262010,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026FC Bayern MunichFC AugsburgChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
29/06/20261. FC Heidenheim 1846FC Bayern MunichCho mượn—
30/06/2025FC Bayern Munich1. FC Heidenheim 1846Chuyển nhượng—
29/06/2025LazioFC Bayern MunichCho mượn—
12/01/2025FC Bayern MunichLazioChuyển nhượng—
29/06/2024FrosinoneFC Bayern MunichCho mượn—
31/08/2023FC Bayern MunichFrosinoneChuyển nhượng—
16/01/2023Bayern Munchen U19FC Bayern MunichChuyển nhượng—
30/06/2021Bayern Munchen U17Bayern Munchen U19Chuyển nhượng—
31/12/2019FC Bayern München YouthBayern Munchen U17Chuyển nhượng—
30/06/20181.FC Nürnberg YouthFC Bayern München YouthChuyển nhượng—
30/06/2014SpVgg Greuther Fürth Youth1.FC Nürnberg YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật74
  • Tư duy53
  • Sức mạnh28
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com