Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stefan Schimmer

Buriram UnitedTiền đạoGER
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Stefan Schimmer là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Buriram United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
260Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,69Bàn/90 phút
130Phút/bàn
5/8Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—321511005280%60%006,87
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—21781002247%50%006,82
Cúp Shopee2026-2027—10310001183%—006,60

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/21 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/15 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/17 (47%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/12 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stefan Schimmer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Thái Lan@ PattaniT 1-0100000—00/1—6,16
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Beijing GuoanB 0-118000000/302/3—5,97
10/10/2026VĐQG Thái Lanvs Rayong FCT 3-266104206/604/6—8,14
07/10/2026Cúp Shopeevs Borneo FC SamarindaH 0-0310011110/120——6,60
20/09/2026VĐQG Thái Lan@ Chonburi FCT 1-0840010111/1515/8—6,31
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Johor Darul Ta'zim FCH 1-160102218/1402/5—7,67
16/05/2026Bundesligavs 1. FSV Mainz 05B 0-22500110—22/4—6,40
10/05/2026Bundesliga@ FC KölnT 3-11000001/213/3—6,67
02/05/2026Bundesliga@ FC Bayern MunichH 3-313000001/10——6,82
25/04/2026Bundesligavs FC St. PauliT 2-01000001/300/1—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 225 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 300 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/08/20162250 nghìn €
17/08/201723150 nghìn €
18/01/201823150 nghìn €
07/06/201824175 nghìn €
14/01/201924225 nghìn €
13/06/201925250 nghìn €
24/09/201925350 nghìn €
12/12/201925350 nghìn €
07/04/202025300 nghìn €
07/02/202126300 nghìn €
15/06/202127300 nghìn €
14/12/202127350 nghìn €
15/06/202228400 nghìn €
29/11/202228400 nghìn €
27/06/202329500 nghìn €
13/12/202329500 nghìn €
28/05/202430500 nghìn €
19/12/202430500 nghìn €
04/06/202531500 nghìn €
18/12/202531500 nghìn €
26/05/202632300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/20261. FC Heidenheim 1846Buriram UnitedChuyển nhượng—
05/08/2019Unterhaching1. FC Heidenheim 1846Chuyển nhượng—
30/06/2017FC MemmingenUnterhachingChuyển nhượng—
30/06/2016GundelfingenFC MemmingenChuyển nhượng—
30/06/2013FC Gundelfingen U19GundelfingenChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy52
  • Sức mạnh33
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com