
Stefan Schimmer là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Buriram United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
260Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,69Bàn/90 phút
130Phút/bàn
5/8Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 151 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 80% | 60% | 0 | 0 | 6,87 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 78 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 47% | 50% | 0 | 0 | 6,82 |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 83% | — | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/21 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/15 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/17 (47%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/12 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Pattani | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,16 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Beijing Guoan | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 2/3 | — | 5,97 |
| 10/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rayong FC | T 3-2 | 66 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 6/6 | 0 | 4/6 | — | 8,14 |
| 07/10/2026 | Cúp Shopee | vs Borneo FC Samarinda | H 0-0 | 31 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/12 | 0 | — | — | 6,60 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Chonburi FC | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/15 | 1 | 5/8 | — | 6,31 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Johor Darul Ta'zim FC | H 1-1 | 60 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 8/14 | 0 | 2/5 | — | 7,67 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | vs 1. FSV Mainz 05 | B 0-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 2 | 2/4 | — | 6,40 |
| 10/05/2026 | Bundesliga | @ FC Köln | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 3/3 | — | 6,67 |
| 02/05/2026 | Bundesliga | @ FC Bayern Munich | H 3-3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,82 |
| 25/04/2026 | Bundesliga | vs FC St. Pauli | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/08/2016 | 22 | 50 nghìn € |
| 17/08/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 18/01/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 07/06/2018 | 24 | 175 nghìn € |
| 14/01/2019 | 24 | 225 nghìn € |
| 13/06/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 24/09/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 12/12/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/02/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 15/06/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 14/12/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 15/06/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 29/11/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 27/06/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 13/12/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 28/05/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 19/12/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 04/06/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 18/12/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 26/05/2026 | 32 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | 1. FC Heidenheim 1846 | Buriram United | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2019 | Unterhaching | 1. FC Heidenheim 1846 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Memmingen | Unterhaching | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Gundelfingen | FC Memmingen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Gundelfingen U19 | Gundelfingen | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật42
- Tư duy52
- Sức mạnh33
- Thể lực48