Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luca Kerber

1. FC Heidenheim 1846Tiền vệGER
24Tuổi
183Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Luca Kerber là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Heidenheim 1846.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
104Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—31850001183%42%205,72
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—101900111100%50%006,28

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 5,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/18 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/14 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/6 (100%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luca Kerber · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga 2@ VfL WolfsburgB 1-3dự bị00000—0———
09/10/2026Bundesliga 2vs 1. FC KaiserslauternH 0-0dự bị00000—0———
20/09/2026Bundesliga 2@ Arminia BielefeldH 2-25000001/100/1V5,79
13/09/2026Bundesliga 2vs Holstein KielT 1-0dự bị00000—0———
29/08/2026Bundesliga 2vs Dynamo DresdenT 5-356001109/1115/11V5,47
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ SSV JeddelohB 2-519011116/611/2—6,28
18/08/2026Giao hữu CLBvs FC Bayern MunichB 2-458000002/411/3V6,20
08/08/2026Bundesliga 2vs VfL OsnabrückT 4-324000015/601/2—5,90
16/05/2026Bundesligavs 1. FSV Mainz 05B 0-2dự bị00000—0———
10/05/2026Bundesliga@ FC KölnT 3-17000001/101/1—6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,3 triệu €2024: 1,3 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/02/20211875 nghìn €
25/03/202119200 nghìn €
13/06/202119300 nghìn €
10/10/202119400 nghìn €
29/12/202119400 nghìn €
31/05/202220400 nghìn €
07/12/202220450 nghìn €
29/03/202321600 nghìn €
12/06/202321700 nghìn €
27/12/202321700 nghìn €
19/03/202422800 nghìn €
10/06/2024221,3 triệu €
19/12/2024221,3 triệu €
04/06/2025231,5 triệu €
13/10/2025232,5 triệu €
18/12/2025232,0 triệu €
26/05/2026242,0 triệu €
28/09/2026241,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/20241. FC Saarbrücken1. FC Heidenheim 1846Chuyển nhượng—
08/02/2021Saarbrucken U191. FC SaarbrückenChuyển nhượng—
30/06/2019Saarbrucken U17Saarbrucken U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Saarbrucken AmSaarbrucken U17Chuyển nhượng—
30/06/2016SSV Pachten JugendSaarbrucken AmChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy41
  • Sức mạnh44
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com